stasis

/'steisis/
Học thuật
Thân thiện
stasis

The patient's circulatory stasis required careful monitoring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái đình trệ, sự ngưng trệ: Tình trạng không sự thay đổi, phát triển hoặc tiến triển; một sự cân bằng tĩnh giữa các lực lượng đối lập dẫn đến sự bất động.
    • Sự ứ đọng (trong y học): Trạng thái bất thường khi dòng chảy bình thường của một chất lỏng (như máu) bị chậm lại hoặc ngừng hẳn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political situation has been in stasis for months, with no progress in negotiations. (Tình hình chính trị đãtrong trạng thái đình trệ hàng tháng trời, không tiến triển nào trong các cuộc đàm phán.)
    • The patient was diagnosed with venous stasis, which required immediate treatment. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị ứ đọng tĩnh mạch, cần được điều trị ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in stasis": ở trong trạng thái đình trệ, ngưng trệ.
    • The project has been in stasis since the funding was cut. (Dự án đãtrong trạng thái đình trệ kể từ khi nguồn vốn bị cắt.)
  • "a state of stasis": một trạng thái ngưng trệ.
    • The ecosystem reached a state of stasis, with no new species emerging. (Hệ sinh thái đạt đến một trạng thái ngưng trệ, không loài mới nào xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Static (adj): tĩnh, không thay đổi, đứng yên.
    • The market has been static for the last quarter. (Thị trường đãtrạng thái tĩnh trong quý vừa rồi.)
  • Homeostasis (n): cân bằng nội môi, trạng thái cân bằng ổn định bên trong một hệ thống sinh học.
    • The body maintains homeostasis through various regulatory mechanisms. (Cơ thể duy trì cân bằng nội môi thông qua các chế điều tiết khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Stagnation: sự trì trệ, đình đốn.
  • Standstill: sự dừng lại, tình trạng bế tắc.
  • Inactivity: sự bất động, không hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "stasis" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stasis".)

stasis

The patient's circulatory stasis required careful monitoring.

danh từ
  1. (y học) sự ứ (máu, sữa...)