statère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đơn vị trọng lượng cổ: "statère" là một đơn vị đo trọng lượng được sử dụng trong thế giới cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp.
- Đồng tiền cổ: "statère" cũng là tên gọi của một loại tiền xu bằng vàng hoặc bạc có giá trị cao, được đúc và lưu hành ở Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues ont découvert un statère en or. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một đồng xtate bằng vàng.)
- Le statère était une unité de poids importante dans le commerce antique. (Xtate là một đơn vị trọng lượng quan trọng trong thương mại cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"statère d'or": xtate vàng (chỉ cụ thể đồng tiền bằng vàng).
- La pièce la plus précieuse de la collection est un statère d'or de Philippe II de Macédoine. (Đồng xu quý giá nhất trong bộ sưu tập là một đồng xtate vàng của Philip II xứ Macedonia.)
"statère d'argent": xtate bạc (chỉ cụ thể đồng tiền bằng bạc).
- Ce statère d'argent provient de la cité de Corinthe. (Đồng xtate bạc này có xuất xứ từ thành bang Corinth.)
Biến thể và từ gần giống
- Stater (danh từ tiếng Anh): từ cùng gốc, chỉ cùng một đơn vị trọng lượng và đồng tiền cổ.
Từ đồng nghĩa
- Monnaie antique: tiền tệ cổ đại (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho "statère").
- Unité de poids ancienne: đơn vị trọng lượng cổ (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
- (sử học) xtate (đơn vị trọng lượng; đồng tiền cổ Hy Lạp)