stater

/'steitə/
Học thuật
Thân thiện
stater

A stater from ancient Greece is displayed in a museum exhibit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng xtatơ: Một loại tiền xu bằng vàng hoặc bạc được sử dụng ở Hy Lạp cổ đại.
    • Người trú của một bang cụ thể: (Nghĩa hiện đại, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ một cư dân sinh sống tại một tiểu bang hoặc nhóm tiểu bang nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tiền cổ):

    • The museum displayed a gold stater from ancient Greece. (Bảo tàng trưng bày một đồng xtatơ vàng từ Hy Lạp cổ đại.)
    • Archaeologists found several silver staters at the site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một vài đồng xtatơ bạc tại địa điểm đó.)
  • Danh từ (nghĩa cư dân):

    • As a lifelong Pennsylvania stater, he knows the area well. ( một người sống cả đời ở bang Pennsylvania, anh ấy biết khu vực này.)
    • The conference attracted staters from all across the Midwest. (Hội nghị đã thu hút những người dân từ khắp các bang vùng Trung Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keystone stater": Một biệt danh hoặc cách gọi không chính thức cho cư dân của bang Pennsylvania, Hoa Kỳ ( Pennsylvania biệt danh "Keystone State").

    • The Keystone staters voted in the primary election. (Những cử tri bang Pennsylvania đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sơ bộ.)
  • "Farm stater": Có thể dùng để chỉ cư dân của một bang nền nông nghiệp phát triển.

    • The policy is popular among farm staters in the region. (Chính sách này được ưa chuộng bởi những người dâncác bang nông nghiệp trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • State (n): Bang, quốc gia, trạng thái.
  • Stateroom (n): Buồng riêng trên tàu thủy hoặc toa xe lửa (một từ ghép riêng biệt, không phải biến thể của "stater").
Từ đồng nghĩa
  • Đồng xtatơ: Ancient Greek coin (tiền xu Hy Lạp cổ đại).
  • Người trú: Resident, inhabitant (cư dân).
Lưu ý
  • Nghĩa phổ biến lịch sử chính của "stater" để chỉ đồng tiền cổ. Nghĩa chỉ "cư dân của một bang" nghĩa hiện đại ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các cách diễn đạt không chính thức hoặc trong bối cảnh cụ thể (như "Keystone stater").
stater

A stater from ancient Greece is displayed in a museum exhibit.

danh từ
  1. đồng xtatơ (tiền vàng cổ Hy lạp)

Từ gần giống

Từ chứa "stater"