stutter
/'stʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nói lắp, tật nói lắp: Một rối loạn về lời nói khiến người nói phải lặp đi lặp lại một cách không tự chủ các âm, âm tiết hoặc từ, hoặc có những khoảng dừng bất thường.
- Động từ:
- Nói lắp: Hành động nói với sự lặp lại không kiểm soát được các âm thanh hoặc gặp khó khăn trong việc bắt đầu một từ, khiến lời nói bị gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has had a stutter since childhood. (Anh ấy bị tật nói lắp từ thời thơ ấu.)
- The stutter made him nervous about public speaking. (Chứng nói lắp khiến anh ấy lo lắng về việc nói trước công chúng.)
- Động từ:
- She tends to stutter when she's under pressure. (Cô ấy thường nói lắp khi bị áp lực.)
- "I... I d-d-don't know," he stuttered. ("Tôi... Tôi k-k-không biết," anh ấy nói lắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a stutter": bị tật nói lắp.
- Despite having a stutter, he became a great orator. (Mặc dù bị tật nói lắp, ông ấy đã trở thành một nhà hùng biện tuyệt vời.)
- "to stutter out": nói lắp bắp ra (một điều gì đó).
- He stuttered out an apology. (Anh ấy lắp bắp xin lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stutterer (n): người nói lắp.
- The support group is for young stutterers. (Nhóm hỗ trợ dành cho những người trẻ nói lắp.)
- Stuttering (n): hành động nói lắp; (adj): nói lắp.
- Speech therapy can help reduce stuttering. (Trị liệu ngôn ngữ có thể giúp giảm chứng nói lắp.)
- He gave a stuttering explanation. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích lắp bắp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Stammer (sự nói lắp, nói cà lăm).
- Động từ: Stammer (nói lắp, nói cà lăm), falter (nói ấp úng, ngập ngừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stutter out: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
danh từ
- sự nó lắp
- tật nói lắp
động từ
- nói lắp