statics
/'stætiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Tĩnh học: Một nhánh của cơ học nghiên cứu về các lực tác dụng lên vật thể ở trạng thái cân bằng (không chuyển động hoặc chuyển động đều). Đây là môn học cơ bản trong vật lý và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Understanding statics is essential for civil engineers to design stable bridges and buildings. (Hiểu biết về tĩnh học là điều cần thiết cho các kỹ sư xây dựng để thiết kế cầu và tòa nhà vững chắc.)
- The first semester of engineering often includes a course in statics. (Học kỳ đầu tiên của ngành kỹ thuật thường bao gồm một khóa học về tĩnh học.)
- He solved the problem by applying the principles of statics. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách áp dụng các nguyên lý của tĩnh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The statics of the structure": Trạng thái cân bằng lực của một kết cấu.
- Before construction, engineers must analyze the statics of the structure. (Trước khi xây dựng, các kỹ sư phải phân tích trạng thái cân bằng lực của kết cấu.)
Biến thể và từ liên quan
- Static (tính từ): tĩnh, đứng yên, không thay đổi.
- A static object has no acceleration. (Một vật thể tĩnh không có gia tốc.)
- Dynamics (danh từ): động lực học (nhánh cơ học nghiên cứu chuyển động dưới tác dụng của lực, trái ngược với tĩnh học).
Từ đồng nghĩa
- Equilibrium mechanics: Cơ học cân bằng (cách gọi mô tả khác).
Lưu ý
- Từ "statics" luôn được dùng ở dạng số nhiều nhưng mang nghĩa số ít, chỉ một môn học. Do đó, động từ đi kèm thường ở ngôi thứ ba số ít.
- Statics is a fundamental subject. (Tĩnh học là một môn học cơ bản.)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- tĩnh học