statist

/,stətis'tiʃn/ Cách viết khác : (statist) /'steitist/
Học thuật
Thân thiện
statist

A statist carefully records data in a research notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thống , người thống : Người chuyên nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực thống , khoa học về việc thu thập, phân tích giải thích dữ liệu số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The statist analyzed the population data to identify trends. (Nhà thống đã phân tích dữ liệu dân số để xác định các xu hướng.)
    • We need to consult a statist to verify the survey results. (Chúng ta cần tham khảo ý kiến của một người thống để xác minh kết quả khảo sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Government statist": Nhà thống của chính phủ.
    • The government statist published the annual economic report. (Nhà thống của chính phủ đã công bố báo cáo kinh tế hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Statistician (n): Nhà thống (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Statistical (adj): Thuộc về thống .
    • Statistical analysis is crucial for this research. (Phân tích thống rất quan trọng cho nghiên cứu này.)
  • Statistics (n): Môn thống , số liệu thống .
    • She is studying statistics at university. ( ấy đang học môn thống trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Statistician: Nhà thống .
  • Data analyst: Nhà phân tích dữ liệu.
Lưu ý
  • Từ "statist" với nghĩa "nhà thống " này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "statistician" được sử dụng thường xuyên hơn.
  • Từ "statist" còn một nghĩa chính trị khác, chỉ người ủng hộ chủ nghĩa nhà nước (statism), tức là ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào kinh tế xã hội. Cần phân biệt hai nghĩa này dựa trên ngữ cảnh.
statist

A statist carefully records data in a research notebook.

danh từ
  1. nhà thống , người thống