steerage

/'stiəridʤ/
danh từ
  1. (hàng hải) sự chịu lái (ảnh hưởng của bánh lái lên tàu)
    • ship goes with easy steerage
      tàu (chịu) lái dễ
  2. (hàng hải) chỗ dành cho hành khách hạng chót
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự lái
  4. (sử học) khu vựccủa hạ sĩ quan (trên boong tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "steerage"

steerage
Passengers in steerage slept in crowded bunks below deck.