stemmer

/'stemə/
Học thuật
Thân thiện
stemmer

A worker uses a stemmer to remove stems from moistened tobacco leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tước cuống, người tước cọng: Chỉ một công nhân công việc loại bỏ phần cuống hoặc cọng ra khỏi một thứ đó, thường thuốc lá hoặc hoa.
    • Công cụ, thiết bị tước cuống: Một dụng cụ hoặc máy móc được thiết kế để loại bỏ phần cuống khỏi trái cây (như nho hoặc táo).
    • Thuật toán tách từ gốc (trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên): Một chương trình máy tính hoặc quy tắc (thuật toán) để loại bỏ các hậu tố biến tố phái sinh, nhằm rút gọn một từ về dạng từ gốc (stem) cơ bản của .
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):
    • The stemmer works quickly to remove the stems from the tobacco leaves. (Người tước cuống làm việc nhanh chóng để loại bỏ cuống khỏi những thuốc lá.)
  • Danh từ (chỉ công cụ):
    • We need an apple stemmer to prepare these fruits for the pie. (Chúng tôi cần một dụng cụ tước cuống táo để chuẩn bị số trái cây này cho món bánh.)
  • Danh từ (chỉ thuật toán):
    • The Porter stemmer is a widely used algorithm in text mining. (Thuật toán tách từ gốc Porter một thuật toán được sử dụng rộng rãi trong khai thác văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp thuốc lá: "Stemmer" thường được dùng để chỉ một bộ phận hoặc một công đoạn trong nhà máy chế biến thuốc lá, nơi cuống được tách ra.
  • Trong khoa học máy tính ngôn ngữ học: "Stemmer" một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng. Kết quả của việc chạy một từ qua stemmer được gọi là "stem" (từ gốc). dụ, các từ "running", "runs", "ran" đều có thể được rút gọn về stem "run".
Biến thể từ gần giống
  • Stem (động từ): tước cuống, loại bỏ phần cuống.
    • She stemmed the cherries before making the jam. ( ấy đã tước cuống những quả anh đào trước khi làm mứt.)
  • Stemming (danh từ): hành động tước cuống; hoặc trong tin học quá trình rút gọn từ về từ gốc.
  • Stem (danh từ): thân cây, cuống, phần gốc của một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa chỉ người/công cụ: stem remover, destemmer.
  • Đối với nghĩa thuật toán: lemmatizer (một công cụ tương tự nhưng phức tạp hơn, đưa từ về dạng từ điển - lemma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stem from (động từ): bắt nguồn từ, xuất phát từ. (Lưu ý: đây một cụm động từ riêng biệt với danh từ "stemmer").
    • The problem stems from a lack of communication. (Vấn đề bắt nguồn từ sự thiếu giao tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stemmer".
stemmer

A worker uses a stemmer to remove stems from moistened tobacco leaves.

danh từ
  1. người tước cuống, người tước cọng thuốc lá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống