stammer

/'stæmə/
Học thuật
Thân thiện
stammer

The speaker began to stammer when he saw the unexpected question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nói lắp: Tình trạng nói không lưu loát, bị ngắt quãng bởi những lần lặp lại âm thanh, âm tiết hoặc tạm dừng không chủ ý.
    • Tật nói lắp: Một chứng rối loạn về lời nói, thường mãn tính, đặc trưng bởi sự lặp lại kéo dài âm thanh, âm tiết hoặc từ.
  2. Động từ:

    • Nói lắp: Hành động nói một cách khó khăn, với những âm thanh bị lặp lại hoặc bị kéo dài một cách không tự chủ, thường do lo lắng, xúc động hoặc do một chứng rối loạn về lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He has a slight stammer when he is nervous. (Anh ấy một chút nói lắp khi anh ấy lo lắng.)
    • The therapy aims to reduce the severity of his stammer. (Liệu pháp nhằm mục đích giảm mức độ nghiêm trọng của tật nói lắp của anh ấy.)
  • Động từ:

    • She stammered an apology, her face turning red. ( ấy nói lắp bắp một lời xin lỗi, mặt đỏ bừng.)
    • He tends to stammer when speaking in front of a large audience. (Anh ấy xu hướng nói lắp khi phát biểu trước một đám đông lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stammer out": nói lắp bắp ra, thốt ra một cách khó khăn.
    • He managed to stammer out the bad news. (Anh ấy cố gắng nói lắp bắp ra tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stammerer (n): người nói lắp.

    • He is a patient stammerer who is working on his speech. (Anh ấy một người nói lắp kiên nhẫn đang luyện tập lời nói của mình.)
  • Stammering (n): hành động nói lắp; tình trạng nói lắp.

    • His stammering became more noticeable under pressure. (Việc nói lắp của anh ấy trở nên rõ rệt hơn dưới áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Stutter (v/n): nói lắp, tật nói lắp (thường có thể dùng thay thế cho "stammer").
  • Falter (v): nói ngập ngừng, lưỡng lự (nhấn mạnh sự thiếu tự tin hơn sự lặp lại âm thanh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stammer out: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stammer" một cách cố định.)

stammer

The speaker began to stammer when he saw the unexpected question.

danh từ
  1. sự nói lắp
  2. tật nói lắp
động từ
  1. nói lắp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stammer"

Từ có nhắc đến "stammer"