stammer

/'stæmə/
danh từ
  1. sự nói lắp
  2. tật nói lắp
động từ
  1. nói lắp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stammer"

Từ có nhắc đến "stammer"

stammer
The speaker began to stammer when he saw the unexpected question.