stumer

/'stju:mə/
Học thuật
Thân thiện
stumer

A man tries to cash a stumer at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Tấm sécgiá trị, tiền giả: "stumer" một từ lóng trong tiếng Anh-Anh, chủ yếu được sử dụng vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, để chỉ một tờ séc không giá trị (bị từ chối thanh toán) hoặc tiền giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He tried to pay with a stumer, but the bank immediately identified it as fake. (Hắn ta cố gắng thanh toán bằng một tấm sécgiá trị, nhưng ngân hàng lập tức nhận ra đó đồ giả.)
    • The con artist was caught passing stumers in several shops. (Tên lừa đảo bị bắt khi đang tiêu tiền giảnhiều cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pass a stumer": đưa/tiêu một tờ séc giả hoặc tiền giả.
    • He was arrested for attempting to pass a stumer at the casino. (Hắn ta bị bắt cố gắng tiêu một tờ séc giả tại sòng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stumour (danh từ): một cách viết biến thể khác, hiếm gặp hơn, của "stumer".
  • Dud cheque (danh từ): séc không giá trị (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Forgery (danh từ): hàng giả, vật giả mạo (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bad cheque: séc xấu, séc không thanh toán được.
  • Counterfeit money: tiền giả.
  • Bounced cheque: séc bị trả lại (do tài khoản không đủ tiền).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Nguồn gốc của từ này không rõ ràng, nhưng được cho liên quan đến tiếng lóng của giới tội phạm hoặc giới đánh bạc ở London (Anh) thời Victoria.
  • Mức độ phổ biến: Đây một từ lóng cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc phim ảnh mô tả thời kỳ đó.
stumer

A man tries to cash a stumer at the bank.

danh từ
  1. (từ lóng) tấm sécgái trị
  2. tiền giả

Từ gần giống