steppe
/step/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thảo nguyên: Một vùng đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng hoặc hơi gợn sóng, không có cây cối hoặc rất ít cây, chủ yếu được bao phủ bởi cỏ. Khí hậu thường khô cằn, với mùa hè nóng và mùa đông lạnh. Các thảo nguyên đặc trưng cho các khu vực như Trung Á, Đông Âu và một phần của Siberia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les nomades parcourent la steppe avec leurs troupeaux. (Những người du mục di chuyển trên thảo nguyên cùng với đàn gia súc của họ.)
- La steppe eurasienne est l'une des plus vastes du monde. (Thảo nguyên Á-Âu là một trong những thảo nguyên rộng lớn nhất thế giới.)
- Le vent souffle fort sur la steppe en hiver. (Gió thổi mạnh trên thảo nguyên vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La steppe à graminées": thảo nguyên cỏ.
- Cette région est une steppe à graminées typique. (Khu vực này là một thảo nguyên cỏ điển hình.)
"Être perdu dans la steppe": bị lạc trong thảo nguyên (nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho sự cô đơn, lạc lõng).
- Sans carte, on risque de se perdre dans la steppe. (Không có bản đồ, người ta có nguy cơ bị lạc trong thảo nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
Steppique (adj): thuộc về thảo nguyên.
- Un climat steppique. (Một kiểu khí hậu thảo nguyên.)
Pré (n): đồng cỏ (nhỏ hơn, thường xanh tươi và ẩm ướt hơn steppe).
- Savane (n): xa-van (đồng cỏ nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới có cây thưa thớt).
- Pampa (n): đồng bằng Pam-pa (thảo nguyên ở Nam Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Grande plaine herbeuse: đồng bằng cỏ rộng lớn.
- Étendue d'herbes rases: vùng đất rộng phủ cỏ thấp.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'horizon de la steppe: có tầm nhìn rộng mở như thảo nguyên (ẩn dụ chỉ tầm nhìn xa rộng, không bị giới hạn).
- Ce chef d'entreprise a l'horizon de la steppe. (Vị giám đốc doanh nghiệp này có tầm nhìn rộng mở.)
danh từ giống cái
- thảo nguyên