stop
/stɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Đứng lại!, Dừng lại!: Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ngay lập tức chấm dứt một hành động hoặc chuyển động.
- Thôi!: Dùng để yêu cầu chấm dứt một việc đang làm, một cuộc trò chuyện hoặc một hành vi.
- Chấm!: (Cũ, trong điện tín) Dùng để phân cách các câu.
Danh từ giống đực:
- Hiệu dừng lại; Biển dừng lại: Vật hoặc dấu hiệu báo hiệu phải dừng lại, đặc biệt là biển báo giao thông hình bát giác màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Stop ! Le feu est rouge. (Dừng lại! Đèn đỏ rồi.)
- Arrête de crier, stop ! (Đừng la nữa, thôi đi!)
- Message télégraphique : "ARRIVEE DEMAIN STOP ENVOYEZ VOITURE" (Điện tín: "ĐẾN NGÀY MAI CHẤM GỬI XE HƠI")
Danh từ giống đực:
- Il y a un stop au carrefour. (Có một biển dừng lại ở ngã tư.)
- Le conducteur a grillé le stop. (Tài xế đã vượt biển dừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire un stop (thumb): Đi nhờ xe, xin đi quá giang bằng cách giơ ngón tay cái.
- Pour voyager pas cher, il fait du stop. (Để du lịch rẻ, anh ấy đi nhờ xe.)
Sans (aucun) stop: Không ngừng, liên tục.
- Il a conduit Paris-Marseille sans stop. (Anh ấy lái xe từ Paris tới Marseille không ngừng nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Stopper (động từ): Dừng lại, làm ngừng lại.
- Il a stoppé la machine. (Anh ấy đã dừng cái máy.)
Arrêt (danh từ giống đực): Sự dừng lại, điểm dừng (xe buýt, tàu).
- L'arrêt de bus est là-bas. (Trạm xe buýt ở đằng kia.)
Từ đồng nghĩa
- Halte! (thán từ): Dừng lại! (thường dùng trong quân đội hoặc trang trọng).
- Cessez! (thán từ): Hãy chấm dứt! (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ 'stop' với tư cách là thán từ/danh từ trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan đến khái niệm "dừng" thường sử dụng động từ "arrêter" hoặc "stopper").
Thành ngữ liên quan
- Tourner au stop: (Câu chuyện, tình huống) đi đến chỗ bế tắc, không tiến triển được.
- Les négociations ont tourné au stop. (Các cuộc đàm phán đã đi vào ngõ cụt.)
thán từ
- đứng lại!, dừng lại!
- thôi!
- chấm! (để phân cách các câu trong điện tín)
danh từ giống đực
- hiệu dừng lại; biển dừng lại