stop

/stɔp/
thán từ
  1. đứng lại!, dừng lại!
  2. thôi!
  3. chấm! (để phân cách các câu trong điện tín)
danh từ giống đực
  1. hiệu dừng lại; biển dừng lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stop"

stop
Un enfant s'arrête devant un panneau stop.