stew meat

stew meat

The cook adds the stew meat to the pot of vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt hầm: "stew meat" loại thịt dai, thường thịt hoặc thịt cừu, cần được nấu chín bằng phương pháp hầm lâu để trở nên mềm dễ ăn. Loại thịt này thường được cắt thành từng miếng nhỏ phù hợp cho các món hầm như súp, ri, hoặc món thịt hầm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít thịt hầm từ người bán thịt để làm món thịt hầm thịnh soạn cho bữa tối.)
  • (Công thức yêu cầu hai pound thịt hầm, loại thịt này cần được xém vàng trước khi cho rau vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stew meat" thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, đặc biệt khi nói về các món hầm truyền thống hoặc các công thức nấu chậm.
    • Using cheap stew meat is a great way to save money while still making a delicious meal. (Sử dụng thịt hầm rẻ tiền một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền trong khi vẫn làm ra một bữa ăn ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Stew (n): món hầm (món ăn được nấu chín bằng cách hầm lâu).
    • The beef stew was rich and flavorful. (Món thịt hầm rất đậm đà thơm ngon.)
  • Stew (v): hầm (hành động nấu chín thức ăn trong chất lỏngnhiệt độ thấp trong thời gian dài).
    • You need to stew the meat for at least two hours to make it tender. (Bạn cần hầm thịt ít nhất hai giờ để làm mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Braising meat: thịt dùng để om, hầm (thường thịt dai, cần nấu lâu).
  • Chuck meat: thịt phần vai, thường được dùng làm thịt hầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stew over (v): hầm lâu, hoặc suy nghĩ lo lắng về điều đó.
    • She stewed over the problem for hours before finding a solution. ( ấy đã suy nghĩ lo lắng về vấn đề đó hàng giờ trước khi tìm ra giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • In a stew (thành ngữ): trong tình trạng lo lắng, bối rối.
    • He was in a stew about the upcoming exam. (Anh ấy đang rất lo lắng về kỳ thi sắp tới.)