stingo

/'stiɳgou/
Học thuật
Thân thiện
stingo

A bartender pours a glass of stingo for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu bia mạnh: "stingo" một từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ, để chỉ các loại đồ uống cồn mạnh, đặc biệt bia hoặc rượu mạnh.
    • Sự hăng hái, sự sốt sắng: "stingo" cũng có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình, năng lượng mạnh mẽ hoặc tinh thần phấn chấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tavern was known for its homemade stingo. (Quán rượu nổi tiếng với loại rượu bia mạnh tự nấu của họ.)
    • He performed the task with great stingo. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ với sự hăng hái rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full of stingo": tràn đầy năng lượng hoặc nhiệt huyết.
    • The team was full of stingo and ready to win. (Đội bóng tràn đầy nhiệt huyết sẵn sàng để chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sting (động từ): châm, đốt; gây cảm giác nhói, buốt.
    • The bee stung him. (Con ong đốt anh ta.)
  • Stinging (tính từ): châm chích, chua cay (như lời chỉ trích).
    • She made a stinging remark. ( ấy đưa ra một nhận xét chua cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Strong drink: đồ uống mạnh.
  • Zeal: lòng nhiệt thành, sự hăng hái.
  • Vigor: sức mạnh, sinh lực.
Lưu ý
  • "Stingo" một từ lóng hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
stingo

A bartender pours a glass of stingo for a customer.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu bia mạnh
  2. sự hăng hái, sự sốt sắng

Từ gần giống