stipule
/'stipju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Lá kèm: Một cấu trúc nhỏ, thường có dạng lá, mọc ra ở gốc cuống lá của nhiều loài thực vật. Lá kèm thường xuất hiện thành từng cặp và có thể rụng sớm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rose plant has prominent stipules at the base of each leaf stalk. (Cây hoa hồng có những lá kèm dễ thấy ở gốc mỗi cuống lá.)
- Botanists study the shape and size of stipules to help classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng và kích thước của lá kèm để giúp phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stipulate" (động từ): quy định, yêu cầu (một điều kiện).
- The contract stipulates that the work must be completed by Friday. (Hợp đồng quy định rằng công việc phải được hoàn thành trước thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stipular (tính từ): thuộc về lá kèm.
- The stipular sheath protects the young bud. (Bẹ lá kèm bảo vệ chồi non.)
- Exstipulate (tính từ): không có lá kèm.
- Some plant families are characteristically exstipulate. (Một số họ thực vật đặc trưng là không có lá kèm.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên ngành "lá kèm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì "stipule" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "stipule".
danh từ
- (thực vật học) lá kèm