stolidity
/stɔ'liditi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thản nhiên, tính phớt lạnh: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người không biểu lộ cảm xúc, không bị kích động, và có vẻ bình thản trước những tình huống có thể gây xúc động cho người khác.
- Tính lì lợm, tính lì xì: Sự cứng cỏi, ương ngạnh hoặc thiếu phản ứng rõ rệt trước sự tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His stolidity in the face of criticism was remarkable. (Sự thản nhiên của anh ấy trước những lời chỉ trích thật đáng chú ý.)
- The soldier's stolidity helped him endure the hardships of war. (Tính lì lợm của người lính đã giúp anh ta chịu đựng được những khó khăn của chiến tranh.)
- She maintained an air of stolidity throughout the entire crisis. (Cô ấy giữ vẻ phớt lạnh trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With stolidity": Một cách thản nhiên, một cách phớt lạnh.
- He accepted the bad news with complete stolidity. (Anh ta chấp nhận tin xấu với sự thản nhiên hoàn toàn.)
- "A mask of stolidity": Vẻ ngoài giả tạo của sự thản nhiên, thường để che giấu cảm xúc thật.
- Behind his mask of stolidity, he was deeply worried. (Đằng sau vẻ ngoài thản nhiên giả tạo, anh ta đang rất lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stolid (tính từ): Thản nhiên, phớt lạnh, lì lợm.
- He gave a stolid response to the accusation. (Anh ta đưa ra một phản ứng thản nhiên trước lời buộc tội.)
- Stolidly (phó từ): Một cách thản nhiên, một cách phớt lạnh.
- He stolidly continued his work despite the noise. (Anh ta thản nhiên tiếp tục công việc bất chấp tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Apathy (sự thờ ơ, sự lãnh đạm): Thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc cảm xúc.
- Impassivity (tính không xúc động, tính điềm tĩnh): Trạng thái không biểu lộ cảm xúc.
- Phlegm (tính trầm tĩnh, tính lãnh đạm): Sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc một cách lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
- Emotionality (tính dễ xúc động): Xu hướng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
- Excitability (tính dễ bị kích động): Xu hướng dễ trở nên phấn khích hoặc bối rối.
- Sensitivity (tính nhạy cảm): Khả năng nhận thức hoặc phản ứng sâu sắc với các kích thích bên ngoài hoặc cảm xúc của người khác.
danh từ
- tính thản nhiên, tính phớt lạnh
- tính lì xì