stoppeur

Học thuật
Thân thiện
stoppeur

Le stoppeur répare un jean déchiré avec une aiguille et du fil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người mẫng (quần áo...): Từ này dùng để chỉ một người mẫu, đặc biệtngười mẫu thời trang, người trình diễn quần áo phụ kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est devenu stoppeur pour une grande marque de luxe. (Anh ấy đã trở thành người mẫng cho một thương hiệu xa xỉ lớn.)
    • L'agence cherche de nouveaux stoppeurs pour le défilé. (Công ty người mẫu đang tìm kiếm những người mẫng mới cho buổi trình diễn thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stoppeur de mode": người mẫu thời trang.
    • Elle rêve d'être stoppeur de mode à Paris. ( ấy mơ ước trở thành người mẫu thời trang ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoppeuse (danh từ giống cái): người mẫu nữ.
    • La stoppeuse a défilé avec élégance. (Người mẫu nữ đã trình diễn một cách thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Mannequin (danh từ giống đực/giống cái): người mẫu.
  • Modèle (danh từ giống đực/giống cái): người mẫu, mẫu người.
Lưu ý
  • Từ "stoppeur" là một từ mượn từ tiếng Anh ("stopper"), được sử dụng trong ngữ cảnh thời trangmột số vùng nói tiếng Pháp. Từ tiêu chuẩn phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "người mẫu" là "mannequin".
stoppeur

Le stoppeur répare un jean déchiré avec une aiguille et du fil.

danh từ giống đực
  1. người mạng (quần áo...)

Từ chứa "stoppeur"