strachey

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Strachey một họ người Anh, phổ biến nhất được biết đến qua Lytton Strachey (1880–1932), một nhà viết tiểu sử thành viên chủ chốt của Nhóm Bloomsbury. Ông nổi tiếng với phong cách viết tiểu sử châm biếm, đặc biệt tác phẩm Eminent Victorians (Những người Victoria xuất chúng).

dụ sử dụng
  • (Lytton Strachey một nhân vật chủ chốt trong Nhóm Bloomsbury.)
  • (Các tác phẩm của Strachey đã cách mạng hóa nghệ thuật viết tiểu sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strachey" thường được dùng trong bối cảnh văn học lịch sử để chỉ phong cách viết của ông, dụ: (Phong cách viết tiểu sử của Strachey).
Biến thể từ gần giống
  • Strachean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Lytton Strachey hoặc phong cách của ông.
    • The Strachean approach to biography is both witty and critical. (Cách tiếp cận tiểu sử theo phong cách Strachey vừa hóm hỉnh vừa phê phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloomsbury writer: nhà văn thuộc Nhóm Bloomsbury (dùng để chỉ Strachey trong bối cảnh văn học).
  • Biographer: nhà viết tiểu sử (dùng khi nói về nghề nghiệp của ông).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "Strachey" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Strachey": (hiếm) ám chỉ một người phong cách viết hoặc suy nghĩ châm biếm, trí thức, giống như Lytton Strachey.
    • In literary circles, he is often called a Strachey for his sharp critiques. (Trong giới văn học, anh ta thường được gọi là một Strachey những lời phê bình sắc sảo của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "strachey"

strachey
Lytton Strachey writes at his desk in the Bloomsbury district.