strafe
/strɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bắn phá, sự oanh tạc bằng hỏa lực từ máy bay: Chỉ một cuộc tấn công, thường từ một máy bay đang bay thấp, sử dụng súng máy hoặc pháo để bắn vào các mục tiêu trên mặt đất.
- (Từ lóng) Sự khiển trách, sự quở trách nghiêm khắc: Cách dùng ẩn dụ, chỉ việc chỉ trích ai đó một cách dồn dập và gay gắt.
Ngoại động từ:
- Bắn phá, oanh tạc bằng hỏa lực từ máy bay: Hành động tấn công các mục tiêu trên mặt đất từ một máy bay đang bay thấp bằng súng máy hoặc pháo.
- (Từ lóng) Khiển trách, quở trách nghiêm khắc: Hành động chỉ trích, mắng mỏ ai đó một cách liên tục và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The helicopter conducted a strafe of the enemy position. (Chiếc trực thăng đã thực hiện một đợt bắn phá vào vị trí của địch.)
- After the mistake, he received a strafe from his manager. (Sau sai lầm, anh ta nhận một trận khiển trách từ người quản lý.)
Ngoại động từ:
- The fighter jets will strafe the enemy convoy. (Các máy bay chiến đấu sẽ bắn phá đoàn xe của địch.)
- The coach strafed the team for their poor performance. (Huấn luyện viên đã quở trách cả đội vì màn trình diễn tệ hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under strafe": đang bị bắn phá.
- The infantry unit was under strafe from enemy aircraft. (Đơn vị bộ binh đang bị máy bay địch bắn phá.)
- "to strafe someone with questions/criticism": dồn dập chất vấn/chỉ trích ai đó.
- The journalist strafed the politician with difficult questions. (Nhà báo đã dồn dập chất vấn chính trị gia bằng những câu hỏi khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Strafing run (n): Đợt tấn công bắn phá (của máy bay).
- The pilot completed two strafing runs on the target. (Phi công đã hoàn thành hai đợt bắn phá vào mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Động từ (nghĩa quân sự): Bombard (bắn phá, oanh tạc), rake (bắn xối xả), attack (tấn công).
- Danh từ/Động từ (nghĩa chỉ trích): Reprimand (khiển trách), berate (mắng nhiếc), lambaste (chỉ trích gay gắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "strafe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "strafe")
danh từ
- (từ lóng) sự bắn phá, sự oanh tạc
- sự khiển trách, sự quở trách; sự mắng như tát nước vào mặt; sự quất túi bụi
ngoại động từ
- (từ lóng) bắn phá, oanh tạc
- khiển trách, quở trách; mắng như tát nước vào mặt; quất túi bụi