strife

/straif/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xung đột, mâu thuẫn gay gắt: Chỉ tình trạng bất đồng nghiêm trọng, thường kéo dài có thể dẫn đến tranh cãi hoặc xung đột công khai.
    • Sự tranh chấp, bất hòa: Ám chỉ sự thiếu hòa hợp, sự cạnh tranh hoặc đấu tranh giữa các cá nhân, nhóm hoặc phe phái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political strife in the country led to widespread protests. (Sự xung đột chính trị trong nước đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.)
    • Years of strife between the two families finally ended with a peace treaty. (Nhiều năm bất hòa giữa hai gia đình cuối cùng đã kết thúc bằng một hiệp ước hòa bình.)
    • Internal strife within the company is affecting its productivity. (Sự mâu thuẫn nội bộ trong công ty đang ảnh hưởng đến năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at strife with somebody/something": ở trong tình trạng xung đột, bất hòa với ai/điều .
    • The community was at strife with the local government over the new policy. (Cộng đồng đang xung đột với chính quyền địa phương về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Strife-torn (adj): bị tàn phá bởi xung đột.
    • The strife-torn region desperately needs aid. (Khu vực bị tàn phá bởi xung đột rất cần viện trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conflict: xung đột, mâu thuẫn.
  • Discord: bất hòa, bất đồng.
  • Friction: sự cọ xát, mâu thuẫn.
  • Struggle: cuộc đấu tranh.
Từ trái nghĩa
  • Harmony: sự hòa hợp.
  • Peace: hòa bình, sự yên ổn.
  • Agreement: sự đồng thuận.
danh từ
  1. sự xung đột
    • to be at strife with somebody
      xung đột với ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "strife"