strive

/straiv/
nội động từ strove; striven
  1. cố gắng, phấn đấu
    • to strive for (after) something
      cố gắng để đạt điều
  2. đấu tranh
    • to strive with (against) something
      đấu tranh chống lại điều
    • to strive together; to strive with each other
      cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "strive"

Từ có nhắc đến "strive"

strive
She strives to finish her painting before the art class ends.