straw

/strɔ:/
Học thuật
Thân thiện
straw

A child drinks juice through a plastic straw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rơm: Phần thân cây ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) còn lại sau khi đã lấy hạt, thường được dùng làm thức ăn gia súc, lót chuồng hoặc vật liệu.
    • Ống hút: Một ống mỏng, rỗng (thường làm từ nhựa, giấy hoặc kim loại) dùng để hút chất lỏng.
    • Cọng rơm, vật nhỏ: Một mẩu rơm riêng lẻ; dùng để chỉ một vật rất nhỏ bé, không đáng kể.
  2. Tính từ:

    • Bằng rơm: Được làm từ chất liệu rơm.
    • Màu rơm: màu vàng nhạt giống màu của rơm khô.
  3. Động từ:

    • Rải, phủ (bằng rơm): (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Phủ hoặc trải một lớp rơm lên trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer used straw to feed the cows. (Người nông dân dùng rơm để cho ăn.)
    • She drank her juice through a straw. ( ấy uống nước trái cây bằng một cái ống hút.)
    • His opinion isn't worth a straw. (Ý kiến của anh ta chẳng giá trị .)
  • Tính từ:

    • She wore a lovely straw hat. ( ấy đội một chiếc nón rơm rất đẹp.)
    • He has straw-colored hair. (Anh ấy mái tóc màu vàng rơm.)
  • Động từ:

    • In the old days, they would straw the floor of the stable. (Ngày xưa, người ta thường rải rơm lên nền chuồng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The last straw" (cọng rơm cuối cùng): Điều cuối cùng trong một chuỗi sự việc khó chịu, khiến ai đó không thể chịu đựng thêm được.

    • When he forgot our anniversary, that was the last straw. (Khi anh ấy quên ngày kỷ niệm của chúng tôi, đó giọt nước tràn ly.)
  • "A straw in the wind" (cọng rơm trong gió): Một dấu hiệu nhỏ cho thấy điều đó sắp xảy ra hoặc một xu hướng có thể hình thành.

    • The protest was a straw in the wind, indicating public dissatisfaction. (Cuộc biểu tình một dấu hiệu cho thấy sự bất mãn của công chúng.)
  • "To catch/clutch/grasp at a straw" (vớ phải cọng rơm): Cố gắng tuyệt vọng để tìm giải pháp hoặc hy vọng rất mong manh.

    • He was grasping at straws when he asked his old rival for help. (Anh ta đang vớ vẩn khi đi nhờ vả đối thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Strawy (adj): (Ít dùng) tính chất như rơm, chứa nhiều rơm.
  • Strawboard (n): Bìa cứng làm từ rơm ép.
  • Straw man (n): Người rơm; một lập luận giả được dựng lên để dễ dàng bác bỏ, hoặc một người đóng vai trò danh nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (rơm): Chaff (trấu), hay.
  • Danh từ (ống hút): Drinking tube.
  • Tính từ (màu vàng nhạt): Flaxen, yellowish-blond.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào với "straw" với tư cách động từ chính.)

Thành ngữ liên quan
  • "A man of straw" (người rơm): Một người yếu đuối, không thực lực hoặc một nhân vật hư cấu, không thật.

    • The company's owner turned out to be a man of straw with no real assets. (Chủ sở hữu công ty hóa ra chỉ một người rơm, chẳng tài sản thực sự nào.)
  • "To make bricks without straw" (làm gạch không rơm): Cố gắng làm việc đó không những nguyên liệu hoặc nguồn lực cần thiết.

    • Asking us to write the report without data is like making bricks without straw. (Bắt chúng tôi viết báo cáo không dữ liệu thì khác nào đốt đền làm gạch.)
straw

A child drinks juice through a plastic straw.

danh từ
  1. rơm
  2. nón rơm, rơm
  3. cọng rơm, ống rơm (để hút nước chanh, nước cam...)
  4. vật không đáng kể, vậtgiá trị
    • it is not worth a straw
      cái đó chẳng giá trị cả

Idioms

  • I don't care a straw
    (xem) care
  • a drowing man will catch at a straw
    (xem) catch
  • in the straw
    (từ cổ,nghĩa cổ) nằm
  • to make bricks without straw
    đóng thuyền không xẻ ván
  • man of straw
    người rơm, bù nhìn, hình nộm
  • the last straw
    cái "một tí" thêm vào sau cùng ( cái nặng nhất)
  • a straw shows which way the wind blows
    lời gợi ý nhỏ có thể tác dụng lớn
  • a straw in the wind
    cái chỉ hướng gió thổi; cái chỉ rõ chiều hướng dư luận
tính từ
  1. bằng rơm
  2. vàng nhạt, màu rơm
  3. nhỏ nhặt, tầm thường, vô giá trị
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) phủ (bằng rơm, bằng cát, bằng hoa...)