straw
Danh từ:
- Rơm: Phần thân cây ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) còn lại sau khi đã lấy hạt, thường được dùng làm thức ăn gia súc, lót chuồng hoặc vật liệu.
- Ống hút: Một ống mỏng, rỗng (thường làm từ nhựa, giấy hoặc kim loại) dùng để hút chất lỏng.
- Cọng rơm, vật nhỏ: Một mẩu rơm riêng lẻ; dùng để chỉ một vật rất nhỏ bé, không đáng kể.
Tính từ:
- Bằng rơm: Được làm từ chất liệu rơm.
- Màu rơm: Có màu vàng nhạt giống màu của rơm khô.
Động từ:
- Rải, phủ (bằng rơm): (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Phủ hoặc trải một lớp rơm lên trên bề mặt.
Danh từ:
- The farmer used straw to feed the cows. (Người nông dân dùng rơm để cho bò ăn.)
- She drank her juice through a straw. (Cô ấy uống nước trái cây bằng một cái ống hút.)
- His opinion isn't worth a straw. (Ý kiến của anh ta chẳng có giá trị gì.)
Tính từ:
- She wore a lovely straw hat. (Cô ấy đội một chiếc nón rơm rất đẹp.)
- He has straw-colored hair. (Anh ấy có mái tóc màu vàng rơm.)
Động từ:
- In the old days, they would straw the floor of the stable. (Ngày xưa, người ta thường rải rơm lên nền chuồng ngựa.)
"The last straw" (cọng rơm cuối cùng): Điều cuối cùng trong một chuỗi sự việc khó chịu, khiến ai đó không thể chịu đựng thêm được.
- When he forgot our anniversary, that was the last straw. (Khi anh ấy quên ngày kỷ niệm của chúng tôi, đó là giọt nước tràn ly.)
"A straw in the wind" (cọng rơm trong gió): Một dấu hiệu nhỏ cho thấy điều gì đó sắp xảy ra hoặc một xu hướng có thể hình thành.
- The protest was a straw in the wind, indicating public dissatisfaction. (Cuộc biểu tình là một dấu hiệu cho thấy sự bất mãn của công chúng.)
"To catch/clutch/grasp at a straw" (vớ phải cọng rơm): Cố gắng tuyệt vọng để tìm giải pháp hoặc hy vọng dù rất mong manh.
- He was grasping at straws when he asked his old rival for help. (Anh ta đang vớ vẩn khi đi nhờ vả đối thủ cũ của mình.)
- Strawy (adj): (Ít dùng) Có tính chất như rơm, chứa nhiều rơm.
- Strawboard (n): Bìa cứng làm từ rơm ép.
- Straw man (n): Người rơm; một lập luận giả được dựng lên để dễ dàng bác bỏ, hoặc một người đóng vai trò danh nghĩa.
- Danh từ (rơm): Chaff (trấu), hay.
- Danh từ (ống hút): Drinking tube.
- Tính từ (màu vàng nhạt): Flaxen, yellowish-blond.
(Không có cụm động từ phổ biến nào với "straw" với tư cách là động từ chính.)
"A man of straw" (người rơm): Một người yếu đuối, không có thực lực hoặc một nhân vật hư cấu, không có thật.
- The company's owner turned out to be a man of straw with no real assets. (Chủ sở hữu công ty hóa ra chỉ là một người rơm, chẳng có tài sản thực sự nào.)
"To make bricks without straw" (làm gạch không có rơm): Cố gắng làm việc gì đó mà không có những nguyên liệu hoặc nguồn lực cần thiết.
- Asking us to write the report without data is like making bricks without straw. (Bắt chúng tôi viết báo cáo mà không có dữ liệu thì khác nào đốt đền làm gạch.)
- rơm
- nón rơm, mũ rơm
- cọng rơm, ống rơm (để hút nước chanh, nước cam...)
- vật không đáng kể, vật vô giá trị
- it is not worth a strawcái đó chẳng có giá trị gì cả
Idioms
- I don't care a straw(xem) care
- a drowing man will catch at a straw(xem) catch
- in the straw(từ cổ,nghĩa cổ) nằm ổ
- to make bricks without strawđóng thuyền mà không xẻ ván
- man of strawngười rơm, bù nhìn, hình nộm
- the last strawcái "một tí" thêm vào sau cùng (là cái nặng nhất)
- a straw shows which way the wind blowslời gợi ý nhỏ có thể có tác dụng lớn
- a straw in the windcái chỉ hướng gió thổi; cái chỉ rõ chiều hướng dư luận
- bằng rơm
- vàng nhạt, màu rơm
- nhỏ nhặt, tầm thường, vô giá trị
- (từ cổ,nghĩa cổ) phủ (bằng rơm, bằng cát, bằng hoa...)