strove

/straiv/
Học thuật
Thân thiện
strove

The athlete strove to reach the finish line first.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của 'strive'):
    • Đã cố gắng, đã phấn đấu: Hành động đã nỗ lực rất nhiều trong quá khứ để đạt được một mục tiêu nào đó.
    • Đã đấu tranh: Hành động đã chiến đấu hoặc chống lại một điều đó trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She strove for years to become a doctor. ( ấy đã phấn đấu nhiều năm để trở thành bác sĩ.)
    • The team strove against all odds to win the championship. (Đội đã đấu tranh vượt qua mọi khó khăn để giành chứcđịch.)
    • He strove to improve his language skills every day. (Anh ấy đã cố gắng cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have striven": đã từng nỗ lực (dạng hoàn thành).

    • She has always striven for excellence in her work. ( ấy luôn luôn phấn đấu cho sự xuất sắc trong công việc của mình.)
  • "to be striving": đang nỗ lực (dạng tiếp diễn, hiện tại của động từ gốc).

    • They are striving to build a better future. (Họ đang phấn đấu để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Strive (v, nguyên thể): cố gắng, phấn đấu, đấu tranh.

    • We must strive to be better. (Chúng ta phải phấn đấu để trở nên tốt hơn.)
  • Striven (v, quá khứ phân từ): đã được cố gắng, đã được phấn đấu.

    • Great results are born from having striven hard. (Những kết quả tuyệt vời được sinh ra từ việc đã nỗ lực hết mình.)
  • Striver (n): người phấn đấu, người nỗ lực.

    • He is a true striver who never gives up. (Anh ấy một người phấn đấu thực sự, không bao giờ bỏ cuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Endeavored (v, quá khứ): đã cố gắng, đã nỗ lực.
  • Struggled (v, quá khứ): đã đấu tranh, đã vật lộn.
  • Labored (v, quá khứ): đã lao động vất vả, đã làm việc cật lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strive for/after something: phấn đấu điều .

    • They strove for peace in the region. (Họ đã phấn đấu cho hòa bình trong khu vực.)
  • Strive against/with something: đấu tranh chống lại điều .

    • He strove against injustice all his life. (Ông ấy đã đấu tranh chống lại bất công suốt cuộc đời mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp dạng 'strove'. Các thành ngữ thường dùng động từ nguyên thể 'strive'.)

strove

The athlete strove to reach the finish line first.

nội động từ strove; striven
  1. cố gắng, phấn đấu
    • to strive for (after) something
      cố gắng để đạt điều
  2. đấu tranh
    • to strive with (against) something
      đấu tranh chống lại điều
    • to strive together; to strive with each other
      cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau