stratagem
/'strætidʤdəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưu, mưu mẹo, kế: Một kế hoạch hoặc thủ đoạn khôn khéo, thường được sử dụng để đánh lừa đối thủ, đạt được lợi thế hoặc vượt qua một tình huống khó khăn. Nó thường mang tính chiến lược và có thể không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general devised a clever stratagem to capture the fortress. (Vị tướng đã nghĩ ra một mưu kế khôn ngoan để chiếm lấy pháo đài.)
- Her stratagem for winning the negotiation was to appear indifferent. (Mưu mẹo của cô ấy để thắng cuộc đàm phán là tỏ ra thờ ơ.)
- That must be effected by stratagem. (Cái đó cũng phải dùng mưu mới đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a stratagem of war": một mưu kế trong chiến tranh.
- The history book is full of famous stratagems of war. (Cuốn sách lịch sử đầy những mưu kế chiến tranh nổi tiếng.)
"to employ a stratagem": sử dụng một mưu kế.
- The spy employed a simple stratagem to pass the checkpoint. (Điệp viên đã sử dụng một mưu kế đơn giản để vượt qua trạm kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Strategic (adj): (thuộc về) chiến lược, có tính toán kỹ lưỡng để đạt mục tiêu dài hạn.
- The company made a strategic decision to enter the Asian market. (Công ty đã đưa ra quyết định mang tính chiến lược để thâm nhập thị trường châu Á.)
Strategist (n): nhà chiến lược, người giỏi lập kế hoạch.
- He is considered a brilliant military strategist. (Ông ấy được coi là một nhà chiến lược quân sự xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Scheme (n): âm mưu, kế hoạch (thường phức tạp và có thể xảo quyệt).
- Ruse (n): mưu mẹo, thủ đoạn (nhỏ, để đánh lừa).
- Ploy (n): mánh khóe, thủ đoạn (trong một tình huống cụ thể).
- Tactic (n): chiến thuật (hành động cụ thể để đạt mục đích ngắn hạn).
Thành ngữ liên quan
- Stratagem and spoils: Mưu mẹo và chiến lợi phẩm (thường dùng để miêu tả các hoạt động cạnh tranh khốc liệt).
- The world of corporate takeovers is one of stratagem and spoils. (Thế giới tiếp quản công ty là một thế giới của mưu mẹo và chiến lợi phẩm.)
danh từ
- mưu, mưu mẹo
- that must be effected by stratagemcái đó cũng phải dùng mưu mới đạt được