ploy
/plɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ đoạn, mưu mẹo, kế sách: Một hành động hoặc chiến thuật khôn khéo, thường được sử dụng để đạt được lợi thế, đánh lừa hoặc thao túng một tình huống hoặc người khác.
- Trò giải trí, thú vui riêng (từ Mỹ, ít phổ biến hơn): Một hoạt động hoặc sở thích được thực hiện để giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: thủ đoạn):
- His apology was just a ploy to gain sympathy. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là một thủ đoạn để giành lấy sự thương cảm.)
- The manager used a clever ploy to motivate the team. (Người quản lý đã sử dụng một mưu mẹo khôn ngoan để thúc đẩy nhóm.)
- Offering a discount was a marketing ploy to attract new customers. (Việc giảm giá là một thủ đoạn tiếp thị để thu hút khách hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diplomatic ploy": Thủ đoạn ngoại giao.
- The sudden invitation was seen as a diplomatic ploy. (Lời mời đột ngột được xem là một thủ đoạn ngoại giao.)
- "Propaganda ploy": Thủ đoạn tuyên truyền.
- The article was a propaganda ploy to influence public opinion. (Bài báo là một thủ đoạn tuyên truyền để gây ảnh hưởng đến dư luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Strategy (n): Chiến lược (rộng hơn và có tính hệ thống hơn "ploy").
- Tactic (n): Chiến thuật (thường là một phần của chiến lược, tương tự "ploy").
- Gambit (n): Nước cờ mở đầu, thường là một hành động mạo hiểm để giành lợi thế (thường dùng trong cờ vua hoặc ẩn dụ).
- Ruse (n): Mưu mẹo, thủ đoạn lừa dối (gần nghĩa nhất với "ploy").
Từ đồng nghĩa
- Maneuver: Thao tác, vận động (có thể là thủ đoạn).
- Stratagem: Kế sách, mưu kế.
- Trick: Mánh khóe, trò lừa.
- Scheme: Âm mưu, kế hoạch (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ploy" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ploy".)
danh từ
- (Ê-cốt) chuyến đi
- (Ê-cốt) công việc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò giải trí; thích thú riêng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoé, thủ đoạn
- diplomate ploythủ đoạn ngoại giao
- propaganda ploythủ đoạn tuyên truyền
- cuộc trác tráng, cuộc truy hoan; trò nhậu nhẹt