strawy

/'strɔ:i/
Học thuật
Thân thiện
strawy

The farmer's hat was made of strawy material.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng rơm: Được làm từ rơm hoặc thành phần chính rơm.
    • rơm: chứa rơm hoặc được phủ, trộn lẫn với rơm.
    • Vàng nhạt, màu rơm: màu sắc giống như rơm khô, thường màu vàng nhạt hoặc vàng nâu nhạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old mattress had a strawy texture. (Tấm nệm kết cấu bằng rơm.)
    • After the harvest, the field looked very strawy. (Sau vụ thu hoạch, cánh đồng trông nhiều rơm.)
    • She has beautiful strawy hair. ( ấy mái tóc màu vàng rơm rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strawy colour": màu vàng rơm, một sắc thái vàng nhạt, ấm áp.

    • The artist used a strawy colour for the wheat field. (Họa sĩ đã dùng màu vàng rơm cho cánh đồng lúa mì.)
  • "strawy bedding": lớp lót bằng rơm (thường dùng cho chuồng trại vật nuôi).

    • The farmer provided fresh strawy bedding for the horses. (Người nông dân cung cấp lớp lót bằng rơm mới cho những con ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Straw (n): rơm, ống hút.
  • Straw-coloured (adj): màu rơm (từ ghép đồng nghĩa mô tả màu sắc).
    • He wore a straw-coloured hat. (Anh ấy đội một chiếc màu rơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Haylike: giống như cỏ khô (thường dùng trong văn mô tả).
  • Stramineous: (từ chuyên môn, ít dùng) tính chất của rơm rạ.
strawy

The farmer's hat was made of strawy material.

tính từ
  1. bằng rơm; rơm
  2. vàng nhạt, màu rơm

Từ gần giống