strew

/stru:/
Học thuật
Thân thiện
strew

The toddler strews colorful building blocks across the living room rug.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rải, rắc, vãi: Hành động phân tán hoặc trải nhiều vật nhỏ, rời rạc một cách ngẫu nhiên hoặc không theo trật tự lên một bề mặt.
    • Phủ lên, trải lên: Hành động bao phủ một khu vực bằng nhiều vật nhỏ được rải ra.
dụ sử dụng
  • (Gió đã vãi khắp lối đi trong vườn.)
  • ( ấy rải cánh hoa hồng dọc lối đi trước đám cưới.)
  • (Sàn nhà bị trải đầy đồ chơi sau khi trẻ chơi xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be strewn with something": được bao phủ hoặc rải đầy một thứ đó một cách lộn xộn.
    • The beach was strewn with seashells after the storm. (Bãi biển được phủ đầy vỏ sau cơn bão.)
  • Dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng: Thường mô tả sự lộn xộn, hỗn độn hoặc sự phân tán rộng rãi.
    • The battlefield was strewn with the wreckage of war. (Chiến trường rải rác những đổ nát của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Strewed (quá khứ đơn quá khứ phân từ): Đã rải.
    • He strewed the seeds in the field. (Anh ấy đã rải hạt giống trên cánh đồng.)
  • Strewn (quá khứ phân từ phổ biến hơn): Đã được rải ra.
    • The papers were strewn across the desk. (Những tờ giấy được rải khắp mặt bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Scatter: Rải, tung ra (nhấn mạnh sự phân tán theo nhiều hướng).
  • Sprinkle: Rắc lên (thường với chất lỏng hoặc hạt nhỏ, kiểm soát hơn).
  • Litter: Vứt bừa bãi, làm rác rưởi (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Gather: Thu gom, tập hợp lại.
  • Collect: Sưu tầm, thu thập.
  • Neaten: Sắp xếp gọn gàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "strew" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "with" hoặc "over").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "strew").

strew

The toddler strews colorful building blocks across the living room rug.

ngoại động từ strewed; strewed, strewn
  1. rải, rắc, vãi
    • to strew sand over the floor
      rải cát lên sàn nhà
  2. trải
    • to strew a table with papers
      trải giấy lên bàn