strow
/strou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Rắc, rải, vãi: Hành động phân tán hoặc làm rơi vãi nhiều vật nhỏ (như hạt, cánh hoa, mảnh vụn) một cách lộn xộn hoặc ngẫu nhiên trên một bề mặt. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The gardener would strow seeds across the freshly tilled soil. (Người làm vườn sẽ rắc hạt giống lên lớp đất vừa mới được xới.)
- She strowed flower petals along the path for the wedding procession. (Cô ấy rải cánh hoa dọc theo lối đi cho đám rước cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strow about/around": rải rác xung quanh, làm vương vãi khắp nơi.
- The wind had strown the fallen leaves about the courtyard. (Gió đã thổi lá rụng vương vãi khắp sân.)
Biến thể và từ gần giống
- Strew (v): Rắc, rải. Đây là dạng từ hiện đại và phổ biến hơn của "strow". Hai từ này có cùng nghĩa và cách dùng.
- Please don't strew your clothes all over the floor. (Làm ơn đừng vứt quần áo bừa bãi khắp sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Scatter: Rải, tung ra.
- Sprinkle: Rắc lên (thường với số lượng nhỏ hoặc chất lỏng).
- Spread: Trải ra, phân tán.
Lưu ý
- "Strow" là một từ cổ (từ cổ, nghĩa cổ). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "strew" được sử dụng thay thế. Bạn có thể gặp "strow" trong các văn bản văn học cổ điển, thơ ca, hoặc với dụng ý tạo không khí xưa cũ.
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strew