slattern
/'slætə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ có vẻ ngoài bẩn thỉu, quần áo xộc xệch, không gọn gàng, ngăn nắp.
- Gái điếm, gái mại dâm đường phố: (Nghĩa cũ, ít dùng hiện đại) Chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm, thường tìm khách bằng cách đi lang thang trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- The character in the novel was described as a slattern, with unkempt hair and stained clothes. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả là một người đàn bà nhếch nhác, với mái tóc rối bù và quần áo lấm lem.)
- He complained that his new neighbor was a slattern whose yard was always full of trash. (Anh ta phàn nàn rằng người hàng xóm mới của mình là một người đàn bà lôi thôi lếch thếch mà sân nhà lúc nào cũng đầy rác.)
Danh từ (nghĩa cũ):
- In the old texts, the term was sometimes used to refer to a slattern walking the streets at night. (Trong các văn bản cũ, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ một gái điếm đi lang thang trên đường phố vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "slatternly" (tính từ): Có đặc tính của một ; nhếch nhác, cẩu thả.
- Her slatternly appearance made a poor impression at the job interview. (Vẻ ngoài nhếch nhác của cô ấy đã tạo ra ấn tượng xấu tại buổi phỏng vấn xin việc.)
- Từ này thường mang sắc thái miệt thị, xúc phạm và không nên dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Slatternly (adj): (đã giải thích ở trên).
- Slut (n): (thô tục, xúc phạm hơn) Có thể chỉ người phụ nữ nhếch nhác hoặc có quan hệ tình dục bừa bãi.
- Sloven (n): Người (có thể là nam hoặc nữ) ăn mặc hoặc sống cẩu thả, bừa bộn.
Từ đồng nghĩa
- Slovenly woman: Người đàn bà cẩu thả.
- Dowdy: Người phụ nữ ăn mặc lỗi thời và không gọn gàng.
- Frump: Người phụ nữ ăn mặc xấu xí, lôi thôi.
Lưu ý
- Sắc thái từ: là một từ rất tiêu cực và xúc phạm. Nó không chỉ mô tả sự thiếu gọn gàng mà còn mang hàm ý khinh miệt về đạo đức và phẩm giá của người phụ nữ, đặc biệt ở nghĩa cũ. Nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.
danh từ
- người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch