hustler
/'hʌslə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm việc tích cực, chăm chỉ và khẩn trương: Một người năng động, có nghị lực và luôn nỗ lực để đạt được mục tiêu, thường trong công việc hoặc kinh doanh.
- Kẻ lừa đảo, kẻ lọc lừa: Một người xảo quyệt, không trung thực, sẵn sàng dùng thủ đoạn để kiếm tiền hoặc đạt được lợi ích cá nhân.
- Gái mại dâm (đi tìm khách): Một thuật ngữ (thường mang tính tiêu cực) chỉ người hành nghề mại dâm, đặc biệt là người chủ động tìm kiếm khách hàng trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's a real hustler; he started his own business while working a full-time job. (Anh ấy là một người làm việc thực sự chăm chỉ; anh ấy đã bắt đầu công việc kinh doanh riêng trong khi vẫn làm một công việc toàn thời gian.)
- Be careful, that guy is a hustler who will sell you fake products. (Hãy cẩn thận, gã đó là một kẻ lừa đảo sẽ bán cho bạn hàng giả.)
- The police arrested several hustlers in the red-light district. (Cảnh sát đã bắt giữ một số gái mại dâm trong khu đèn đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Side hustler": Người làm thêm việc phụ ngoài công việc chính để kiếm thêm thu nhập. Từ này thường mang nghĩa tích cực về sự chăm chỉ.
- She is a graphic designer and a side hustler, selling handmade crafts online. (Cô ấy là một nhà thiết kế đồ họa và làm thêm việc phụ, bán đồ thủ công trực tuyến.)
"Hustler mentality": Tư duy cần cù, không ngại khó khăn và luôn tìm cách để thành công.
- To succeed in this competitive field, you need a hustler mentality. (Để thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này, bạn cần có tư duy của một người làm việc không biết mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Hustle (động từ): Làm việc chăm chỉ, khẩn trương; hoặc lừa gạt, xoay sở.
- You have to hustle if you want to meet the deadline. (Bạn phải làm việc khẩn trương nếu muốn đáp ứng thời hạn.)
Hustling (danh động từ): Hành động làm việc chăm chỉ hoặc hoạt động lừa đảo.
- His constant hustling finally paid off with a big promotion. (Sự làm việc không ngừng nghỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp bằng một chức vụ thăng tiến lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Go-getter (n): Người tham vọng và năng nổ (nghĩa tích cực).
- Wheeler-dealer (n): Người kinh doanh mánh khóe, thường không trung thực.
- Swindler/Con artist (n): Kẻ lừa đảo (nghĩa tiêu cực).
- Streetwalker (n): Gái mại dâm (nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hustler". Tuy nhiên, động từ gốc "hustle" có thể kết hợp.) - Hustle up: Kiếm được (cái gì đó) một cách nhanh chóng hoặc khó khăn. - We need to hustle up some funds for the project. (Chúng ta cần phải xoay sở kiếm một ít quỹ cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
- "Hustle and bustle": Sự nhộn nhịp, hối hả (thường chỉ nơi đông đúc như thành phố).
- I love the hustle and bustle of the downtown market. (Tôi thích sự nhộn nhịp hối hả của chợ trung tâm thành phố.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm việc tích cực và khẩn trương
- người có nghị lực