dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

strength

Words Mentioning "strength"

ba đầu sáu tay
bằng cứ
bảo toàn
bề ngoài
bì
biến
bình sinh
bộc lộ
bồi bổ
can đảm
chênh
chênh lệch
chí hướng
diệu
diệu võ dương oai
dưỡng lão
giương vây
hồi phục
hồi sức
hư trương
địch thủ
kiêm nhiệm
kiện toàn
Lạc Long Quân
lại sức
lực
lực lượng
lụn
nỗ lực
phát triển
phỉ sức
Phong Trào Yêu Nước
quân báo
quân bình
quân số
sức
sức khỏe
sức lực
sức mạnh
sức vóc
sút người
thần lực
thể lực
đua
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...