strenuous
/'strenjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đòi hỏi nhiều sức lực, nỗ lực thể chất hoặc tinh thần: "strenuous" mô tả một hoạt động, công việc hoặc nỗ lực đòi hỏi sự căng thẳng, rán sức hoặc sức chịu đựng lớn.
- Hăm hở, tích cực, đầy năng lượng: "strenuous" cũng có thể mô tả một người hoặc hành động được thực hiện với sự quyết tâm, năng lượng và cường độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Climbing the mountain was a strenuous activity. (Leo núi là một hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực.)
- She made a strenuous effort to finish the project on time. (Cô ấy đã nỗ lực hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The doctor advised against strenuous exercise after the surgery. (Bác sĩ khuyên không nên tập thể dục gắng sức sau cuộc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strenuous objection": sự phản đối mạnh mẽ, quyết liệt.
- They lodged a strenuous objection to the new policy. (Họ đã đưa ra một sự phản đối quyết liệt đối với chính sách mới.)
"strenuous denial": sự phủ nhận dứt khoát, mạnh mẽ.
- The company issued a strenuous denial of the allegations. (Công ty đã đưa ra một lời phủ nhận dứt khoát đối với những cáo buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Strenuously (trạng từ): một cách hết sức, mạnh mẽ.
- He strenuously denied any involvement. (Anh ấy phủ nhận mạnh mẽ mọi sự dính líu.)
Strenuousness (danh từ): tính chất đòi hỏi nhiều sức lực, sự vất vả.
- The strenuousness of the journey left them exhausted. (Sự vất vả của chuyến đi khiến họ kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Arduous: gian khổ, vất vả.
- Taxing: đòi hỏi nhiều (sức lực, trí tuệ).
- Demanding: đòi hỏi cao, khắt khe.
- Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
Từ trái nghĩa
- Easy: dễ dàng.
- Effortless: không cần nỗ lực.
- Light: nhẹ nhàng.
- Undemanding: không đòi hỏi nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "strenuous")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "strenuous")
tính từ
- hăm hở, tích cực
- đòi hỏi sự rán sức, căng thẳng
- strenuous workcông việc đòi hỏi sự rán sức