striction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Cơ học) Sự co thắt: Hành động hoặc quá trình trở nên hẹp hơn, bị siết chặt lại, thường liên quan đến các bộ phận cơ học hoặc dòng chảy.
- (Y học) Sự thắt chặt: Trong y học, chỉ sự siết chặt, bóp nghẹt hoặc tắc nghẽn một ống, mạch hoặc cơ quan trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La striction d'un tuyau peut réduire le débit d'eau. (Sự co thắt của một ống có thể làm giảm lưu lượng nước.)
- Le médecin a diagnostiqué une striction de l'urètre. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự thắt chặt ở niệu đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligne de striction": (Toán học) Tuyến thắt. Một thuật ngữ hình học chỉ đường hoặc tập hợp các điểm đặc biệt trên một bề mặt liên quan đến độ cong.
- Les lignes de striction d'une surface réglée sont importantes en géométrie différentielle. (Các tuyến thắt của một mặt trực chuẩn rất quan trọng trong hình học vi phân.)
Biến thể và từ gần giống
- Stricte (adj): Nghiêm ngặt, chặt chẽ (về quy tắc, nghĩa vụ). (Một quy tắc nghiêm ngặt.)
- Restriction (n): Sự hạn chế, sự giới hạn. (Những hạn chế về ngân sách.)
- Constriction (n): Sự thắt lại, sự bóp nghẹt. Gần nghĩa với "striction" trong bối cảnh y học/cơ học. (Một cảm giác bóp nghẹt trong lồng ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Rétrécissement (n): Sự thu hẹp, sự co lại.
- Étranglement (n): Sự bóp nghẹt, chỗ thắt lại (cũng dùng trong y học và kỹ thuật).
- Compression (n): Sự nén, sự ép chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "striction" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- (cơ học) sự co thắt
- (y học) sự thắt chặt
- ligne de striction(toán học) tuyến thắt