striction

danh từ giống cái
  1. (cơ học) sự co thắt
  2. (y học) sự thắt chặt
    • ligne de striction
      (toán học) tuyến thắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "striction"

striction
La corde subit une striction à son point d'ancrage.