Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
striction
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • (cơ học) sự co thắt
  • (y học) sự thắt chặt
    • ligne de striction
      (toán học) tuyến thắt
Related search result for "striction"
Comments and discussion on the word "striction"