stridence
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự chói tai, sự the thé: "stridence" chỉ chất lượng âm thanh hoặc giọng nói có âm sắc cao, mạnh và khó chịu, thường gây cảm giác căng thẳng hoặc khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chói tai của đồng hồ báo thức khiến mọi người giật mình.)
- (Giọng cô ấy có sự the thé có thể nghe thấy khắp cả căn phòng.)
- (Sự chói tai của tiếng kim loại cọ xát vào bê tông thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stridence of criticism": sự gay gắt, chói tai của lời chỉ trích (dùng ẩn dụ để chỉ sự dữ dội, thiếu tế nhị).
- The stridence of his criticism offended many people in the audience. (Sự gay gắt trong lời chỉ trích của anh ta đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.)
"stridence in political discourse": sự gay gắt trong diễn ngôn chính trị (chỉ phong cách tranh luận nặng nề, khó chịu).
- The stridence in political discourse has increased in recent years. (Sự gay gắt trong diễn ngôn chính trị đã gia tăng trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Stridency (danh từ, biến thể chính tả): đồng nghĩa với "stridence", thường dùng phổ biến hơn.
- The stridency of the sound was overwhelming. (Sự chói tai của âm thanh thật quá sức chịu đựng.)
- Striclent (tính từ): chói tai, the thé.
- The strident noise kept everyone awake. (Tiếng ồn chói tai khiến mọi người không thể ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Harshness: sự khó chịu, gay gắt (về âm thanh hoặc thái độ).
- Shrillness: sự the thé, cao vút (thường dùng cho giọng nói).
- Raucousness: sự ồn ào, thô ráp (thường dùng cho tiếng động hỗn loạn).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "stridence", nhưng có thể dùng các cụm từ miêu tả: - A grating sound: âm thanh chói tai, khó chịu. - A piercing tone: giọng điệu chói tai, xuyên thấu.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống