khẻ

  1. Strike
    • Lấy cái thước khẻ vào tay ai
      To take a ruler and strike somebody's hand
    • như ghè

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khẻ
Cô giáo lấy thước khẻ nhẹ vào bàn để ra hiệu im lặng.