strode
/straid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của 'stride'):
- Đi những bước dài, mạnh mẽ và tự tin: "strode" là dạng quá khứ của động từ "stride", diễn tả hành động đi bộ với những bước chân dài, vững vàng, thể hiện sự quyết đoán hoặc mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He strode across the room to answer the phone. (Anh ấy bước dài qua phòng để nghe điện thoại.)
- She strode confidently onto the stage. (Cô ấy tự tin bước những bước dài lên sân khấu.)
- The soldiers strode past the monument. (Những người lính bước mạnh mẽ qua đài tưởng niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stride up to somebody": bước dài, tiến thẳng tới ai đó một cách quả quyết.
- He strode up to the manager and demanded an explanation. (Anh ta bước dài tới chỗ người quản lý và yêu cầu một lời giải thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Stride (động từ nguyên thể): bước dài.
- Stridden (phân từ quá khứ): đã bước dài.
- Stride (danh từ): bước chân dài; (nghĩa bóng) sự tiến bộ.
- She has made great strides in her studies. (Cô ấy đã có những bước tiến lớn trong việc học.)
Từ đồng nghĩa
- Marched: hành quân, bước đều (thường có tổ chức).
- Paced: đi tới đi lui với những bước đều (thường thể hiện sự suy tư hoặc bồn chồn).
Thành ngữ liên quan
- To take something in one's stride: vượt qua (khó khăn, trở ngại) một cách dễ dàng, không bối rối.
- She took the sudden change of plans in her stride. (Cô ấy đón nhận sự thay đổi kế hoạch đột ngột một cách dễ dàng.)
- To get into/hit one's stride: bắt đầu làm việc một cách hiệu quả và tự tin sau một khoảng thời gian khởi động.
- After a few weeks, the new employee got into his stride. (Sau vài tuần, nhân viên mới đã bắt đầu làm việc hiệu quả.)
danh từ
- bước dài
- to walk with vigorous stridebước những bước dài mạnh mẽ
- bước (khoảng bước)
- ((thường) số nhiều) sự tiến bộ
Idioms
- to get in one's stride(nghĩa bóng) ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp
- to take obstacle in one's stridevượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng)
nội động từ strode; stridden
- đi dài bước
- to stride up to somebodyđi dài bước tới ai
- đứng giạng chân
- (+ over) bước qua
ngoại động từ strode, stridden
- đi bước dài (qua đường...)
- đứng giạng chân trên (cái hồ...)
- bước qua (cái hào...)