strad
/,strædi'vɑ:riəs/ Cách viết khác : (Strad) /stræd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn vĩ cầm Stradivarius: Một cây đàn vĩ cầm (violon) được chế tác bởi nghệ nhân Antonio Stradivari hoặc một thành viên trong gia đình ông. Những cây đàn này nổi tiếng về chất lượng âm thanh tuyệt hảo và giá trị nghệ thuật rất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The auction house sold a rare strad for millions of dollars. (Nhà đấu giá đã bán một cây đàn strad hiếm có với giá hàng triệu đô la.)
- Many famous violinists dream of playing a genuine strad. (Nhiều nghệ sĩ vĩ cầm nổi tiếng mơ ước được chơi một cây đàn strad chính hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a strad": chơi một cây đàn Stradivarius.
- She had the honor to play a strad during the concert. (Cô ấy có vinh dự được chơi một cây đàn Stradivarius trong buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Strad (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "Stradivarius".
- Stradivarius (n): Tên đầy đủ của loại đàn này, lấy theo tên người chế tác.
Từ đồng nghĩa
- Stradivarius violin: đàn vĩ cầm Stradivarius.
- Cremonese violin: đàn vĩ cầm (xuất xứ từ) Cremona (thành phố nơi Stradivari sinh sống và làm việc).
danh từ
- (âm nhạc) Viôlông xtrat