sturdily

sturdily

The toddler stands sturdily on the grass.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chắc chắn, vững chãi, kiên cố hoặc mạnh mẽ. "Sturdily" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự bền bỉ, ổn định khó bị lung lay.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đứng vững chãi trên tảng đá, không sợ những con sóng.)
  • (Cái bàn được xây dựng một cách kiên cố để tồn tại trong nhiều thập kỷ.)
  • ( ấy tranh luận một cách mạnh mẽ về quan điểm của mình, từ chối lùi bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sturdily built": Được xây dựng hoặc chế tạo một cách chắc chắn.
    • The house was sturdily built to withstand the storm. (Ngôi nhà được xây dựng chắc chắn để chịu được bão.)
  • "Sturdily opposed": Phản đối một cách kiên quyết.
    • The community sturdily opposed the construction of the factory. (Cộng đồng kiên quyết phản đối việc xây dựng nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sturdy (tính từ): Chắc chắn, kiên cố, mạnh mẽ.
    • He is a sturdy young man. (Anh ấy một chàng trai trẻ khỏe mạnh.)
  • Sturdiness (danh từ): Sự chắc chắn, sức bền.
    • The sturdiness of the bridge impressed the engineers. (Sự chắc chắn của cây cầu đã gây ấn tượng với các kỹ sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Vững chãi: Một cách ổn định không dễ bị đổ vỡ.
  • Kiên cố: Một cách bền bỉ, khó bị phá hủy.
  • Mạnh mẽ: Một cách sức lực hoặc quyết tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sturdily", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Stand sturdily: Đứng vững. - The soldiers stood sturdily against the enemy. (Những người lính đứng vững trước kẻ thù.) - Build sturdily: Xây dựng chắc chắn. - They built the fence sturdily to keep the animals out. (Họ xây hàng rào chắc chắn để ngăn động vật ra ngoài.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sturdily", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc mô tả như: - "Sturdily rooted": nguồn gốc vững chắc. - Her beliefs were sturdily rooted in tradition. (Niềm tin của ấy bắt nguồn vững chắc từ truyền thống.)