stylishness
/'stailiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ bảnh bao, vẻ diện: Phẩm chất hoặc vẻ ngoài của một người hoặc vật thể hiện sự ăn mặc, trang trí đẹp mắt, tinh tế và hợp thời trang.
- Sự hợp thời trang: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc tuân theo hoặc thể hiện được các xu hướng thời trang hiện tại một cách đẹp mắt.
- Tính kiểu cách (thông tục): Cách cư xử hoặc phong cách có phần cố tình gây ấn tượng, đôi khi hơi màu mè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stylishness of her outfit was admired by everyone at the party. (Vẻ bảnh bao trong bộ trang phục của cô ấy được mọi người trong bữa tiệc ngưỡng mộ.)
- This car is designed for both performance and stylishness. (Chiếc xe này được thiết kế cho cả hiệu suất lẫn vẻ hợp thời trang.)
- His stylishness sometimes comes across as being a bit pretentious. (Tính kiểu cách của anh ấy đôi khi bị coi là hơi màu mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with effortless stylishness": với vẻ hợp mốt một cách tự nhiên, không gò ép.
- She carries herself with effortless stylishness. (Cô ấy toát lên vẻ hợp thời trang một cách rất tự nhiên.)
"an air of stylishness": một vẻ/khí chất bảnh bao, diện.
- The new café has an air of modern stylishness. (Quán cà phê mới có một vẻ hợp thời trang hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Stylish (adj): bảnh bao, hợp thời trang, diện.
- She always wears stylish clothes. (Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo rất hợp thời trang.)
Style (n): phong cách, kiểu cách, mốt.
- He has a unique style of dressing. (Anh ấy có một phong cách ăn mặc độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Elegance: vẻ thanh lịch, tao nhã.
- Chic: vẻ sang trọng, lịch sự (theo mốt).
- Fashionableness: tính hợp thời trang.
Từ trái nghĩa
- Unfashionableness: sự lỗi thời, không hợp thời trang.
- Dowdiness: vẻ luộm thuộm, không bảnh bao.
danh từ
- vẻ bảnh bao, vẻ diện; sự hợp thời trang
- (thông tục) tính kiểu cách