swank

/swæɳk/
danh từ
  1. (từ lóng) sự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang
nội động từ
  1. (từ lóng) trưng diện, phô trương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "swank"

Từ có nhắc đến "swank"

swank
He lives in a swank apartment overlooking the park.