suédé

Học thuật
Thân thiện
suédé

Une veste en tissu suédé est accrochée dans l'armoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bề mặt giống da lộn (suede): "suédé" mô tả một loại vải hoặc vật liệu đã được xửđể bề mặt mịn, mượt, mờ hơi nhám, tương tự như da lộn thật.
    • Được làm cho giống da lộn: Chỉ quá trình hoàn thiện bề mặt của một chất liệu (thườngvải dệt kim, vải dệt thoi hoặc da) để bắt chước vẻ ngoài cảm giác của da lộn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai acheté un sac en tissu suédé. (Tôi đã mua một chiếc túi làm bằng vải giả da lộn.)
    • Cette veste a une finition suédé très douce. (Chiếc áo khoác này lớp hoàn thiện bề mặt giả da lộn rất mềm mại.)
    • Le cuir suédé est plus délicat à entretenir. (Loại da được xửthành bề mặt da lộn cần được bảo quản cẩn thận hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet suédé": hiệu ứng da lộn, kiểu hoàn thiện bề mặt giả da lộn.

    • Ce canapé a un bel effet suédé. (Chiếc ghế sofa này hiệu ứng giả da lộn đẹp.)
  • "nappa suédé": một loại da mềm (nappa) đã được xửmặt trái để tạo hiệu ứng da lộn.

    • Les gants en nappa suédé sont très chics. (Đôi găng tay làm từ da nappa mặt suédé rất sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suède (danh từ giống đực): da lộn (chất liệu thật).

    • Des bottes en suède. (Đôi bốt làm bằng da lộn.)
  • Suedine (danh từ giống cái): vải giả da lộn (một loại vải tổng hợp bắt chước da lộn).

    • Une veste en suedine. (Một chiếc áo khoác bằng vải giả da lộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitation suède: giả da lộn.
  • À finition veloutée: lớp hoàn thiện bề mặt mịn như nhung.
Lưu ý sử dụng
  • "Suédé" là một tính từ, do đó phải phù hợp với danh từ bổ nghĩa về giống số (suédé/suédée/suédés/suédées).
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thời trang, nội thất sản xuất vải/da để mô tả đặc tính bề mặt của sản phẩm, phân biệt với chất liệu da lộn thật ("suède").
suédé

Une veste en tissu suédé est accrochée dans l'armoire.

tính từ
  1. xem suède
    • Tissu suédé
      vải giả da lộn