suette

Học thuật
Thân thiện
suette

Une personne malade est alitée avec une forte suette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh sốt nhiều mồ hôi: Một loại bệnh truyền nhiễm cấp tính, đặc trưng bởi các cơn sốt cao đổ mồ hôi rất nhiều. Đâymột thuật ngữ y học lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La suette était une maladie redoutée au Moyen Âge. (Bệnh sốt nhiều mồ hôimột căn bệnh đáng sợ thời Trung Cổ.)
    • Les symptômes principaux de la suette incluaient une forte fièvre et une transpiration abondante. (Các triệu chứng chính của bệnh sốt nhiều mồ hôi bao gồm sốt cao đổ mồ hôi nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suette anglaise": bệnh sốt nhiều mồ hôiAnh (tên gọi lịch sử cụ thể cho các đợt dịchAnh).
    • La suette anglaise a frappé l'Angleterre à plusieurs reprises au XVIe siècle. (Bệnh sốt nhiều mồ hôiAnh đã tấn công nước Anh nhiều lần vào thế kỷ XVI.)
Biến thể từ gần giống
  • Sueur (danh từ giống cái): mồ hôi.
    • Il essuya la sueur de son front. (Anh ấy lau mồ hôi trên trán.)
Từ đồng nghĩa
  • Fièvre sudorale: sốt gây đổ mồ hôi (cụm từ mô tả cùng bệnh).
  • Maladie de la suette: bệnh sốt nhiều mồ hôi (cách gọi đầy đủ hơn).
suette

Une personne malade est alitée avec une forte suette.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh sốt nhiều mồ hôi