suable
/'sju:əbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Pháp lý):
- Có thể truy tố được: Chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc thực thể có thể bị đưa ra tòa án để chịu trách nhiệm pháp lý về một hành vi hoặc vi phạm nào đó. Từ này mô tả tư cách pháp nhân hoặc tình trạng có thể bị kiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The corporation is a suable entity under the new law. (Tập đoàn đó là một thực thể có thể truy tố được theo luật mới.)
- Government agencies are not always suable for their actions. (Các cơ quan chính phủ không phải lúc nào cũng có thể truy tố được về hành động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "legally suable": có thể truy tố được về mặt pháp lý.
- The contract clearly states which parties are legally suable. (Hợp đồng nêu rõ các bên nào có thể truy tố được về mặt pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Sue (v): kiện, khởi kiện.
- They decided to sue the company for damages. (Họ quyết định kiện công ty để đòi bồi thường thiệt hại.)
Suit (n): vụ kiện.
- He filed a suit against his former employer. (Ông ấy đã đệ đơn kiện chủ cũ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Actionable: có thể bị kiện, có thể thưa kiện.
- Liable to prosecution: có thể bị truy tố.
Từ trái nghĩa
- Immune: được miễn trừ (không thể bị kiện).
- Unaccountable: không phải chịu trách nhiệm.
tính từ
- (pháp lý) có thể truy tố được