sable

/'seibl/
Học thuật
Thân thiện
sable

The artist selects a fine sable brush for the detailed work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn zibelin: Một loài động vật nhỏ thuộc họ chồn, sốngcác khu rừng phía bắc châu Á, bộ lông dày quý giá.
    • Lông chồn zibelin: Bộ lông mềm mại, sang trọng giá trị cao từ con chồn zibelin, thường được dùng làm áo khoác hoặc phụ kiện.
    • Màu đen tuyền, màu đen huyền: (Văn học, thơ ca) Một màu đen rất sẫm đậm.
    • Cọ vẽ bằng lông chồn: Một loại cọ vẽ mỹ thuật chất lượng cao, được làm từ lông đuôi của chồn zibelin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sable is known for its beautiful, dark fur. (Chồn zibelin được biết đến với bộ lông đen tuyệt đẹp.)
    • Her coat was trimmed with expensive sable. (Áo khoác của ấy được viền bằng lông chồn zibelin đắt tiền.)
    • The night was draped in sable. (Màn đêm phủ một màu đen huyền.) (Cách dùng văn học)
    • The artist preferred using a sable for fine details. (Họa sĩ thích dùng cọ lông chồn để vẽ các chi tiết tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sable" có thể được dùng trong văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ về bóng tối, tang tóc hoặc sự sang trọng bí ẩn.
    • He was lost in sable thoughts. (Anh ta chìm đắm trong những suy nghĩ u tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sable antelope (n): Linh dương đen (một loài linh dương châu Phi màu đen, không liên quan đến chồn).
  • Sablefish (n): tuyết than (một loài Bắc Thái Bình Dương thịt ngon).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (màu sắc): Jet black, ebony, pitch-black (đen như gỗ mun, đen như hắc ín).
  • Danh từ (lông thú): Marten fur (lông chồn - một họ hàng gần).
Thành ngữ liên quan
  • "To wear the sable": (Cách dùng cổ, văn học) Mặc đồ tang, để tang.
    • After the king's death, the court wore the sable. (Sau cái chết của nhà vua, triều đình để tang.)
sable

The artist selects a fine sable brush for the detailed work.

danh từ
  1. (động vật học) chồn zibelin
  2. da lông chồn zibelin
  3. bút vẽ bằng lông chồn zibelin
  4. (thơ ca); (văn học) màu đen
  5. (số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin
  6. (số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang
tính từ
  1. (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương

Idioms

  • his sable Majesty
    ma vương