sable
/'seibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chồn zibelin: Một loài động vật có vú nhỏ thuộc họ chồn, sống ở các khu rừng phía bắc châu Á, có bộ lông dày và quý giá.
- Lông chồn zibelin: Bộ lông mềm mại, sang trọng và có giá trị cao từ con chồn zibelin, thường được dùng làm áo khoác hoặc phụ kiện.
- Màu đen tuyền, màu đen huyền: (Văn học, thơ ca) Một màu đen rất sẫm và đậm.
- Cọ vẽ bằng lông chồn: Một loại cọ vẽ mỹ thuật chất lượng cao, được làm từ lông đuôi của chồn zibelin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sable is known for its beautiful, dark fur. (Chồn zibelin được biết đến với bộ lông đen tuyệt đẹp.)
- Her coat was trimmed with expensive sable. (Áo khoác của cô ấy được viền bằng lông chồn zibelin đắt tiền.)
- The night was draped in sable. (Màn đêm phủ một màu đen huyền.) (Cách dùng văn học)
- The artist preferred using a sable for fine details. (Họa sĩ thích dùng cọ lông chồn để vẽ các chi tiết tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sable" có thể được dùng trong văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ về bóng tối, tang tóc hoặc sự sang trọng bí ẩn.
- He was lost in sable thoughts. (Anh ta chìm đắm trong những suy nghĩ u tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sable antelope (n): Linh dương đen (một loài linh dương châu Phi có màu đen, không liên quan đến chồn).
- Sablefish (n): Cá tuyết than (một loài cá ở Bắc Thái Bình Dương có thịt ngon).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (màu sắc): Jet black, ebony, pitch-black (đen như gỗ mun, đen như hắc ín).
- Danh từ (lông thú): Marten fur (lông chồn - một họ hàng gần).
Thành ngữ liên quan
- "To wear the sable": (Cách dùng cổ, văn học) Mặc đồ tang, để tang.
- After the king's death, the court wore the sable. (Sau cái chết của nhà vua, triều đình để tang.)
danh từ
- (động vật học) chồn zibelin
- da lông chồn zibelin
- bút vẽ bằng lông chồn zibelin
- (thơ ca); (văn học) màu đen
- (số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin
- (số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang
tính từ
- (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương
Idioms
- his sable Majestyma vương