sable

/'seibl/
danh từ
  1. (động vật học) chồn zibelin
  2. da lông chồn zibelin
  3. bút vẽ bằng lông chồn zibelin
  4. (thơ ca); (văn học) màu đen
  5. (số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin
  6. (số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang
tính từ
  1. (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương

Idioms

  • his sable Majesty
    ma vương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

sable
The artist selects a fine sable brush for the detailed work.