suasive
/'sweisiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng thuyết phục: "suasive" mô tả điều gì đó có sức thuyết phục, có khả năng khiến người khác tin tưởng hoặc hành động theo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her arguments were remarkably suasive. (Những lập luận của cô ấy có sức thuyết phục đáng kể.)
- The leader delivered a suasive speech that moved the entire audience. (Vị lãnh đạo đã có một bài phát biểu đầy thuyết phục, lay động toàn bộ khán giả.)
- He lacks a suasive tone when trying to convince others. (Anh ấy thiếu một giọng điệu thuyết phục khi cố gắng thuyết phục người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suasive power": sức mạnh thuyết phục.
- The suasive power of his words changed many minds. (Sức mạnh thuyết phục trong lời nói của anh ấy đã thay đổi suy nghĩ của nhiều người.)
"Suasive evidence": bằng chứng có tính thuyết phục.
- The prosecutor presented suasive evidence to the jury. (Công tố viên đã trình bày những bằng chứng có tính thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Persuasive (adj): có tính thuyết phục (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- "Persuasive" is a more common synonym for "suasive". ("Persuasive" là từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "suasive".)
Dissuasive (adj): có tính ngăn cản, khuyên can.
- The warning signs are meant to be dissuasive. (Những biển cảnh báo có ý nghĩa ngăn cản.)
Từ đồng nghĩa
- Persuasive: thuyết phục.
- Convincing: có sức thuyết phục.
- Compelling: hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ.
- Cogent: chặt chẽ, thuyết phục (thường dùng cho lập luận).
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Suasive" là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "persuasive". Nó thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc văn phong trang trọng.
- Cấu trúc từ: Từ này có gốc từ động từ Latin "suadēre" (nghĩa là khuyên bảo, thuyết phục).
tính từ
- có khả năng thuyết phục