suasive

/'sweisiv/
Học thuật
Thân thiện
suasive

A speaker delivers a suasive argument to a captivated audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng thuyết phục: "suasive" mô tả điều đó sức thuyết phục, khả năng khiến người khác tin tưởng hoặc hành động theo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her arguments were remarkably suasive. (Những lập luận của ấy sức thuyết phục đáng kể.)
    • The leader delivered a suasive speech that moved the entire audience. (Vị lãnh đạo đã một bài phát biểu đầy thuyết phục, lay động toàn bộ khán giả.)
    • He lacks a suasive tone when trying to convince others. (Anh ấy thiếu một giọng điệu thuyết phục khi cố gắng thuyết phục người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suasive power": sức mạnh thuyết phục.

    • The suasive power of his words changed many minds. (Sức mạnh thuyết phục trong lời nói của anh ấy đã thay đổi suy nghĩ của nhiều người.)
  • "Suasive evidence": bằng chứng tính thuyết phục.

    • The prosecutor presented suasive evidence to the jury. (Công tố viên đã trình bày những bằng chứng tính thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Persuasive (adj): tính thuyết phục (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • "Persuasive" is a more common synonym for "suasive". ("Persuasive" từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "suasive".)
  • Dissuasive (adj): tính ngăn cản, khuyên can.

    • The warning signs are meant to be dissuasive. (Những biển cảnh báo ý nghĩa ngăn cản.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuasive: thuyết phục.
  • Convincing: sức thuyết phục.
  • Compelling: hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ.
  • Cogent: chặt chẽ, thuyết phục (thường dùng cho lập luận).
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Suasive" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "persuasive". thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc văn phong trang trọng.
  • Cấu trúc từ: Từ này gốc từ động từ Latin "suadēre" (nghĩa khuyên bảo, thuyết phục).
suasive

A speaker delivers a suasive argument to a captivated audience.

tính từ
  1. khả năng thuyết phục