dissuasive

/di'sweisiv/
Học thuật
Thân thiện
dissuasive

She gave a dissuasive shake of her head as her friend reached for another cookie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng khuyên can, khuyên ngăn: Mô tả điều đó được thiết kế hoặc mục đích ngăn cản một người thực hiện một hành động cụ thể bằng cách thuyết phục họ rằng đó một ý tưởng tồi.
    • tính chất can gián, can ngăn: Chỉ đặc tính của lời nói, hành động hoặc biện pháp nhằm làm nản lòng hoặc ngăn chặn một quyết định hoặc hành vi nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government launched a dissuasive campaign against smoking. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch tính chất khuyên ngăn việc hút thuốc.)
    • Her tone was gentle but dissuasive. (Giọng điệu của ấy nhẹ nhàng nhưng mang tính khuyên can.)
    • He gave me a dissuasive look when I mentioned the risky plan. (Anh ấy đã cho tôi một cái nhìn ý can ngăn khi tôi đề cập đến kế hoạch mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dissuasive effect": hiệu quả/ tác dụng ngăn cản.

    • The high fines are intended to have a dissuasive effect on illegal parking. (Các khoản tiền phạt cao nhằm mục đích tác dụng ngăn cản việc đỗ xe trái phép.)
  • "dissuasive measure": biện pháp tính răn đe, ngăn chặn.

    • Installing security cameras is a dissuasive measure against theft. (Lắp đặt camera an ninh một biện pháp tính ngăn chặn trộm cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissuade (động từ): khuyên can, khuyên ngăn.

    • I tried to dissuade him from quitting his job. (Tôi đã cố gắng khuyên can anh ấy đừng bỏ việc.)
  • Dissuasion (danh từ): sự khuyên can, hành động ngăn cản.

    • Her dissuasion was unsuccessful; he went ahead with the plan anyway. (Sự khuyên can của ấy đã không thành công; anh ta vẫn tiếp tục thực hiện kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Discouraging: làm nản lòng, làm nhụt chí.
  • Deterrent: tính răn đe, ngăn cản.
  • Advisory: tính khuyên bảo, tư vấn (tập trung vào việc đưa ra lời khuyên hơn ngăn cản mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa
  • Persuasive: tính thuyết phục (nhằm khuyến khích hành động).
  • Encouraging: khuyến khích, cổ .
  • Incentive: khuyến khích, tạo động lực (thường phần thưởng).
dissuasive

She gave a dissuasive shake of her head as her friend reached for another cookie.

tính từ
  1. để khuyên can, để khuyên ngăn, tính chất can gian, tính chất can ngăn