sublime

/sə'blaim/
Học thuật
Thân thiện
sublime

Un coucher de soleil sur la mer est un spectacle sublime.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cao cả, cao thượng: Diễn tả một phẩm chất, hành động hoặc ý tưởng giá trị tinh thần, đạo đức rất lớn, vượt lên trên những điều tầm thường.
    • Tuyệt vời, tuyệt diệu, siêu việt: Diễn tả cái gì đó đạt đến mức độ hoàn hảo, xuất chúng, gây cảm xúc mạnh mẽ về sự ngưỡng mộ choáng ngợp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái cao cả, cái cao thượng: Bản chất hoặc phẩm chất cao thượng, đáng ngưỡng mộ.
    • Cái tuyệt vời, cái siêu việt: Điểm đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo hoặc vẻ đẹp trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son sacrifice était un acte sublime. (Sự hy sinh của anh ấymột hành động cao cả.)
    • La vue depuis le sommet de la montagne était tout simplement sublime. (Cảnh quan từ đỉnh núi đơn giảntuyệt vời.)
    • C'est une musique sublime. (Đómột bản nhạc tuyệt diệu.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a atteint le sublime dans son dernier roman. (Ông ấy đã đạt tới cái tuyệt vời trong cuốn tiểu thuyết cuối cùng của mình.)
    • Chercher le sublime dans l'art. (Tìm kiếm cái cao cả trong nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Sublime" (viết hoa): Trong triết học mỹ học, đâymột khái niệm chỉ cái đẹp vĩ đại, hùng vĩ, gây ra cảm xúc mãnh liệt vừa thích thú vừa sợ hãi, thường gắn với thiên nhiên hoặc những ý tưởng vô hạn.

    • La théorie du Sublime chez Kant. (Lý thuyết về Cái Siêu việt của Kant.)
  • "Rendre sublime": Làm cho trở nên tuyệt vời, nâng lên tầm cao cả.

    • Son interprétation a rendu sublime ce morceau de musique. (Phần trình diễn của ấy đã làm cho bản nhạc này trở nên tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublimer (động từ): Làm thăng hoa (trong hóa học); nâng lên, làm cho trở nên cao cả hoặc hoàn hảo hơn.
    • Un artiste qui sublime la réalité. (Một nghệ sĩ nâng hiện thực lên thành cái cao cả.)
  • Sublimation (danh từ giống cái): Sự thăng hoa (hóa học); sự nâng lên thành cái cao cả.
  • Sublimité (danh từ giống cái, ít dùng hơn): Tính chất cao cả, tuyệt vời.
Từ đồng nghĩa
  • Magnifique: Tráng lệ, tuyệt đẹp.
  • Exaltant: Làm phấn chấn, cao quý.
  • Divin: Thần thánh, tuyệt trần.
  • Héroïque: Anh hùng (gần nghĩa với "cao cả").
  • Parfait: Hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Médiocre: Tầm thường.
  • Banal: Nhàm chán, tầm thường.
  • Vulgaire: Thô tục.
  • Ignoble: Đê tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Du sublime au ridicule, il n'y a qu'un pas: Từ cái cao cả đến cái lố bịch chỉ cách nhau một bước. (Thành ngữ này nhấn mạnh ranh giới mong manh giữa sự vĩ đại sự lố bịch.)
    • Son discours était plein de grandes idées, mais il a fini par dire une énorme bêtise. Comme on dit, du sublime au ridicule... (Bài phát biểu của ông ta đầy những ý tưởng lớn, nhưng cuối cùng lại nói một điều ngớ ngẩn. Như người ta vẫn nói, từ cái cao cả đến cái lố bịch...)
sublime

Un coucher de soleil sur la mer est un spectacle sublime.

tính từ
  1. cao cả, cao thượng, tuyệt vời
    • Sublime abnégation
      sự quên mình cao cả
    • Artiste sublime
      nghệ sĩ tuyệt vời
danh từ giống đực
  1. cái cao cả, cái cao thượng; cái tuyệt vời
    • Le sublime d'une action
      cái cao cả của một hành động
    • Le sublime de l'éloquence
      cái tuyệt vời của tài hùng biện

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sublime"