submerging
Định nghĩa
Danh từ: Hành động hoặc quá trình chìm xuống cho đến khi bị bao phủ hoàn toàn bởi nước.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chìm ngập của thành phố cổ đại là do mực nước biển dâng cao.)
- (Sự nhấn chìm của tàu ngầm là một thao tác được kiểm soát cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "submerging" có thể được dùng như một danh động từ (gerund) để chỉ quá trình hoặc kết quả của hành động chìm.
- The submerging of the wreck took several hours due to strong currents. (Việc nhấn chìm xác tàu mất vài giờ do dòng chảy mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Submerge (động từ): nhấn chìm, làm chìm.
- They had to submerge the boat to avoid detection. (Họ phải nhấn chìm thuyền để tránh bị phát hiện.)
- Submerged (tính từ): bị chìm, ở dưới nước.
- The submerged rocks are dangerous for ships. (Các tảng đá bị chìm rất nguy hiểm cho tàu thuyền.)
- Submersion (danh từ): sự chìm ngập (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Submersion in cold water can cause hypothermia. (Sự chìm trong nước lạnh có thể gây hạ thân nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Immersing: nhúng, ngâm (thường chỉ việc nhúng hoàn toàn vào chất lỏng, không nhất thiết là chìm tự nhiên).
- Immersing the fabric in dye changes its color. (Nhúng vải vào thuốc nhuộm làm thay đổi màu sắc của nó.)
- Drowning: chết đuối, ngập nước (chỉ hành động chìm dẫn đến tử vong, mang nghĩa tiêu cực).
- The drowning of the swimmer was a tragic accident. (Cái chết đuối của người bơi là một tai nạn thương tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Submerge in: chìm trong, ngập trong (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
- The city was submerged in floodwater for days. (Thành phố bị chìm trong nước lũ nhiều ngày.)
- He was submerged in work and had no time for rest. (Anh ấy chìm trong công việc và không có thời gian nghỉ ngơi.)
Thành ngữ liên quan
- To be submerged in thought: chìm trong suy nghĩ, mải suy nghĩ.
- She sat quietly, submerged in thought about the future. (Cô ấy ngồi yên lặng, chìm trong suy nghĩ về tương lai.)