subset
Định nghĩa
Danh từ: - Tập hợp con: "subset" là một tập hợp mà tất cả các phần tử của nó đều là phần tử của một tập hợp khác lớn hơn. Nói cách khác, tập hợp con được chứa hoàn toàn trong tập hợp kia.
Ví dụ sử dụng
- (Tập hợp tất cả các số chẵn là một tập hợp con của tập hợp tất cả các số nguyên.)
- (Trong nghiên cứu này, mẫu là một tập hợp con của tổng thể lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proper subset" (tập hợp con thực sự): một tập hợp con không bằng tập hợp mẹ, tức là có ít nhất một phần tử của tập hợp mẹ không nằm trong tập hợp con này.
- The set {1, 2} is a proper subset of {1, 2, 3}. (Tập {1, 2} là một tập hợp con thực sự của {1, 2, 3}.)
"subset relation" (quan hệ tập hợp con): mối quan hệ giữa hai tập hợp khi một tập là tập con của tập kia.
- The subset relation is reflexive and transitive. (Quan hệ tập hợp con có tính phản xạ và bắc cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsets (danh từ số nhiều): các tập hợp con.
- We examined several subsets of the data. (Chúng tôi đã kiểm tra nhiều tập hợp con của dữ liệu.)
- Subsetted (tính từ): được chia thành các tập hợp con.
- The subsetted data was easier to analyze. (Dữ liệu được chia thành các tập hợp con dễ phân tích hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Part (phần): một phần của một tổng thể.
- Portion (phần): một phần, một mảnh.
- Subclass (lớp con): trong lập trình hoặc phân loại, một lớp con là một tập con của một lớp lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Subset of: là tập hợp con của.
- Set A is a subset of set B. (Tập A là tập hợp con của tập B.)
Thành ngữ liên quan
- A subset of the population: một bộ phận của dân số.
- This survey only covers a subset of the population. (Cuộc khảo sát này chỉ bao phủ một bộ phận của dân số.)