subsidiaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bổ trợ, phụ thêm: Chỉ cái gì đó được thêm vào để hỗ trợ, bổ sung cho cái chính, hoặc có tầm quan trọng thứ yếu.
- Dùng để phân định (trong trường hợp ngang bằng): Được dùng để chỉ một yếu tố phụ dùng quyết định khi các yếu tố chính ngang nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une question subsidiaire a été posée après le débat principal. (Một câu hỏi phụ đã được đặt ra sau cuộc tranh luận chính.)
- Ces mesures sont subsidiaires à notre plan principal. (Những biện pháp này mang tính bổ trợ cho kế hoạch chính của chúng tôi.)
- Ils ont utilisé un critère subsidiaire pour départager les deux candidats ex aequo. (Họ đã dùng một tiêu chí phụ để phân hơn kém giữa hai ứng viên ngang điểm nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre subsidiaire": Với tư cách bổ trợ, một cách phụ trợ.
- Il a présenté cet argument à titre subsidiaire. (Anh ấy đã trình bày lập luận đó với tư cách bổ trợ.)
Dans un sens subsidiaire: Theo một nghĩa phụ, thứ yếu.
- Ce mot peut être compris dans un sens subsidiaire. (Từ này có thể được hiểu theo một nghĩa phụ.)
Biến thể và từ gần giống
Subsidiairement (phó từ): Một cách bổ trợ, phụ thêm.
- La demande a été rejetée, et subsidiairement, une amende a été prononcée. (Yêu cầu đã bị bác bỏ, và một cách bổ trợ, một khoản tiền phạt đã được tuyên.)
Subsidiarité (danh từ giống cái): Nguyên tắc bổ trợ (nguyên tắc trong quản lý nhà nước hoặc tổ chức).
- Le principe de subsidiarité est important dans l'Union européenne. (Nguyên tắc bổ trợ rất quan trọng trong Liên minh Châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Secondaire: Thứ yếu, phụ.
- Complémentaire: Bổ sung.
- Accessoire: Phụ thuộc, không chính yếu.
Từ trái nghĩa
- Principal: Chính yếu, chủ đạo.
- Essentiel: Thiết yếu, cốt lõi.
- Primordial: Tối quan trọng, hàng đầu.
Cụm từ liên quan
Activité subsidiaire: Hoạt động phụ, hoạt động bổ trợ.
- Son activité subsidiaire est la photographie. (Hoạt động phụ của anh ấy là nhiếp ảnh.)
Question subsidiaire: Câu hỏi phụ (thường dùng trong các cuộc thi để phân định thí sinh khi điểm chính bằng nhau).
- La question subsidiaire a désigné le gagnant du concours. (Câu hỏi phụ đã xác định người thắng cuộc trong cuộc thi.)
tính từ
- bổ trợ; phụ
- Arguments subsidiaireslý lẽ bổ trợ
- Question subsidiairecâu hỏi phụ (để phân hơn kém giữa hai người ngang nhau)